da trời
Định nghĩa
Nghĩa 1: da trời (Danh từ)
Màu xanh nhạt giống như màu của bầu trời trong xanh không mây.
- 1."Chiếc áo dài màu da trời."
- 2."Bức tranh có nền da trời rất tươi sáng."
- 3."Cô ấy chọn một chiếc váy da trời cho buổi tiệc."
Lưu ý khi sử dụng "da trời"
Lưu ý về danh từ
"da trời" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "da trời"
da trời là danh từ trong tiếng Việt. Màu xanh nhạt giống như màu của bầu trời trong xanh không mây. Ví dụ: "Chiếc áo dài màu da trời."
Từ liên quan
da rạn
Da rạn là tình trạng da bị nứt nẻ hoặc có vết rạn, thường xảy ra ở những vùng da có độ co giãn cao.
da sần
Da thuộc có bề mặt được in những họa tiết lồi lõm, tạo cảm giác sần sùi.
da thuộc
Da của súc vật được ngâm tẩm hóa chất, chế biến thành nguyên liệu để sản xuất các sản phẩm như giày dép, túi xách.
da đồi mồi
Da có màu sắc giống như da mồi, thường ít được sử dụng.
dai
Có tính bền bỉ, lâu dài, khó bị huỷ hoại hoặc khó ngừng lại.
dai dẳng
Kéo dài một cách liên tục và không chịu chấm dứt, thường tạo ra cảm giác khó chịu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.