đa thê
Định nghĩa
Nghĩa 1: đa thê (Tính từ)
Có nhiều vợ; một hình thức hôn nhân trong đó người đàn ông có quyền lập gia đình với nhiều phụ nữ cùng lúc.
- 1."Trong một số nền văn hóa, xã hội vẫn thừa nhận hôn nhân đa thê."
- 2."Chế độ đa thê thường gặp ở một số bộ tộc trên thế giới."
Lưu ý khi sử dụng "đa thê"
Lưu ý về tính từ
"đa thê" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "đa thê"
đa thê là tính từ trong tiếng Việt. Có nhiều vợ; một hình thức hôn nhân trong đó người đàn ông có quyền lập gia đình với nhiều phụ nữ cùng lúc. Ví dụ: "Trong một số nền văn hóa, xã hội vẫn thừa nhận hôn nhân đa thê."
Từ liên quan
đa số tương đối
Số lượng (phiếu bầu hoặc biểu quyết) nhiều hơn cả, dù không đạt quá một nửa tổng số phiếu; khác với đa số tuyệt đối.
đa số áp đảo
Phần lớn gấp nhiều lần phần thiểu số, thường được sử dụng khi có sự đối lập rõ rệt.
đa sự
Hay làm rắc rối hoặc phiền phức, kể cả những việc không liên quan đến mình.
đa thần
Từ chỉ tính chất của một tôn giáo thờ nhiều thần linh, trái ngược với độc thần.
đa thần giáo
Tôn giáo thờ phụng nhiều vị thần, khác với nhất thần giáo, nơi chỉ thờ một thần duy nhất.
đa thần luận
Quan điểm hoặc học thuyết tin vào sự tồn tại của nhiều thần linh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.