đá vàng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đá vàng (Danh từ)

(Từ cũ, Văn chương) Đá và vàng; thường được dùng để ví von về sự bền vững và gắn bó trong các mối quan hệ tình cảm, nhất là tình nghĩa vợ chồng.

Ví dụ (3)
  • 1.""Đã lòng quân tử đa mang, Một lời, vâng tạc đá vàng thuỷ chung.""
  • 2."Tình yêu của họ thật như đá vàng, không dễ dàng bị phai nhạt."
  • 3."Mối quan hệ của chúng ta cần phải mạnh mẽ như đá vàng."

Lưu ý khi sử dụng "đá vàng"

Lưu ý về danh từ

"đá vàng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đá vàng"

đá vàng là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) Đá và vàng; thường được dùng để ví von về sự bền vững và gắn bó trong các mối quan hệ tình cảm, nhất là tình nghĩa vợ chồng. Ví dụ: ""Đã lòng quân tử đa mang, Một lời, vâng tạc đá vàng thuỷ chung.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này