đa tài
Định nghĩa
Nghĩa 1: đa tài (Tính từ)
Có nhiều tài năng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
- 1."Một nghệ sĩ đa tài."
- 2."Anh ấy là một người đa tài, vừa viết truyện vừa vẽ tranh."
- 3."Cô ấy được biết đến là một diễn viên đa tài, có khả năng ca hát và nhảy múa."
Lưu ý khi sử dụng "đa tài"
Lưu ý về tính từ
"đa tài" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "đa tài"
đa tài là tính từ trong tiếng Việt. Có nhiều tài năng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Ví dụ: "Một nghệ sĩ đa tài."
Từ liên quan
đa thức
Biểu thức đại số chứa nhiều đơn thức được liên kết với nhau bằng các dấu cộng hoặc trừ.
đa tiết
(ngôn ngữ) dùng để chỉ những từ có nhiều âm tiết.
đa truân
Từ chỉ người hay gặp nhiều gian nan, vất vả trong cuộc sống.
đa tình
Có nhiều tình cảm, dễ nảy sinh các mối quan hệ tình cảm (thường là yêu đương).
đa túc
Động vật chân đốt có thân dài, gồm nhiều đốt, mỗi đốt mang một hoặc hai đôi chân.
đa tư lự
Thích suy nghĩ, lo lắng và trăn trở nhiều về điều gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.