da dâu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: da dâu (Danh từ)

Màu đỏ sẫm, giống như màu quả dâu chín.

Ví dụ (2)
  • 1."Chiếc áo này có màu da dâu rất đẹp."
  • 2."Trong bức tranh, bầu trời được vẽ với màu da dâu, tạo nên một không gian ấm áp."

Lưu ý khi sử dụng "da dâu"

Lưu ý về danh từ

"da dâu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "da dâu"

da dâu là danh từ trong tiếng Việt. Màu đỏ sẫm, giống như màu quả dâu chín. Ví dụ: "Chiếc áo này có màu da dâu rất đẹp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này