đa nghi
Định nghĩa
Nghĩa 1: đa nghi (Tính từ)
Hay nghi ngờ, thường không tin tưởng vào người khác.
- 1."Tính hay đa nghi khiến anh ấy không có nhiều bạn bè."
- 2."Cô ấy rất đa nghi về ý định của mọi người xung quanh."
Lưu ý khi sử dụng "đa nghi"
Lưu ý về tính từ
"đa nghi" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "đa nghi"
đa nghi là tính từ trong tiếng Việt. Hay nghi ngờ, thường không tin tưởng vào người khác. Ví dụ: "Tính hay đa nghi khiến anh ấy không có nhiều bạn bè."
Từ liên quan
đa mưu
Có nhiều mưu kế, tỏ ra khéo léo trong cách ứng phó.
đa mưu túc kế
Sử dụng nhiều kế hoạch, chiến lược khác nhau để đạt được mục đích.
đa mưu túc trí
Thể hiện sự thông minh, khéo léo và có khả năng lập kế hoạch tốt.
đa nghĩa
Từ ngữ có nhiều nghĩa khác nhau trong ngôn ngữ.
đa nguyên
Khái niệm chỉ sự tồn tại của nhiều nguyên tắc, giá trị hoặc văn hóa khác nhau trong một xã hội.
đa nguyên luận
Lý thuyết hoặc tư tưởng chấp nhận sự tồn tại đồng thời của nhiều quan điểm, niềm tin hoặc giá trị khác nhau trong xã hội.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.