đa giác
Định nghĩa
Nghĩa 1: đa giác (Danh từ)
Hình dạng được tạo thành bởi một đường gấp khúc khép kín.
- 1."Đa giác lồi"
- 2."Đa giác đều"
- 3."Một hình vuông là một loại đa giác."
- 4."Đa giác không lồi có ít nhất một góc bên trong lớn hơn 180 độ."
Lưu ý khi sử dụng "đa giác"
Lưu ý về danh từ
"đa giác" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đa giác"
đa giác là danh từ trong tiếng Việt. Hình dạng được tạo thành bởi một đường gấp khúc khép kín. Ví dụ: "Đa giác lồi"
Từ liên quan
đa dạng hoá
Làm cho trở nên đa dạng, phong phú hơn.
đa dạng sinh học
Đa dạng sinh học là sự phong phú về chủng loại sinh vật trong một khu vực, bao gồm cả động vật, thực vật và vi sinh vật.
đa dụng
Có nhiều công dụng và tác dụng khác nhau.
đa hệ
Khả năng hoặc việc sử dụng nhiều hệ thống hoặc nền tảng khác nhau cùng một lúc.
đa khoa
Chỉ những nơi có nhiều khoa, có khả năng khám và điều trị nhiều loại bệnh khác nhau.
đa luồng
Có khả năng thực hiện nhiều công việc cùng một lúc trong một ứng dụng; hỗ trợ đa nhiệm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.