đá đưa
Định nghĩa
Nghĩa 1: đá đưa (Động từ)
(mắt) nhanh chóng di chuyển qua lại, thể hiện sự không thành thật hoặc không chân thành.
- 1."Con mắt đá đưa."
- 2."Cô ấy nhìn đi nhìn lại, có vẻ đá đưa khi trả lời câu hỏi."
- 3."Khi nói chuyện, mắt anh ta thường đá đưa, khiến người khác cảm thấy nghi ngờ."
Lưu ý khi sử dụng "đá đưa"
Lưu ý về động từ
"đá đưa" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "đá đưa"
đá đưa là động từ trong tiếng Việt. (mắt) nhanh chóng di chuyển qua lại, thể hiện sự không thành thật hoặc không chân thành. Ví dụ: "Con mắt đá đưa."
Từ liên quan
đá vân mẫu
Tên gọi một loại đá có vân tự nhiên, được ưa chuộng trong trang trí và xây dựng.
đá vôi
Đá được sử dụng để nung vôi, thường có màu sắc sáng và kết cấu đặc biệt.
đá đít
(Thông tục) có nghĩa là bỏ đi, thải bỏ, không muốn liên quan hay sử dụng nữa, thường mang ý nghĩa khinh bỉ hoặc mỉa mai.
đá ốp lát
Đá ốp lát là loại đá được sử dụng để trang trí bề mặt nền, tường và các cấu trúc khác trong xây dựng.
đách
Trạng thái không tốt, không như mong đợi; có thể được dùng để thể hiện sự châm biếm hoặc chỉ trích.
đái
Hành động thải chất cặn bã dưới dạng nước, do thận lọc từ máu ra khỏi cơ thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.