dạ tiệc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dạ tiệc (Danh từ)

Bữa tiệc lớn và long trọng thường được tổ chức vào buổi tối.

Ví dụ (3)
  • 1."Buổi dạ tiệc thật hoành tráng."
  • 2."Chúng tôi đã được mời đến một dạ tiệc tại khách sạn."
  • 3."Dạ tiệc này có sự tham gia của nhiều nhân vật nổi tiếng."

Lưu ý khi sử dụng "dạ tiệc"

Lưu ý về danh từ

"dạ tiệc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dạ tiệc"

dạ tiệc là danh từ trong tiếng Việt. Bữa tiệc lớn và long trọng thường được tổ chức vào buổi tối. Ví dụ: "Buổi dạ tiệc thật hoành tráng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này