đá quý

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đá quý (Danh từ)

Đá tự nhiên có giá trị cao (như các loại ngọc, kim cương, v.v.), thường được sử dụng để làm đồ trang sức hoặc các sản phẩm mỹ nghệ.

Ví dụ (4)
  • 1."Pho tượng làm bằng đá quý."
  • 2."Kinh doanh vàng bạc, đá quý."
  • 3."Chiếc nhẫn này được đính bằng đá quý rất đẹp."
  • 4."Trong tiệm có nhiều loại đá quý như ruby, emerald hay sapphire."

Lưu ý khi sử dụng "đá quý"

Lưu ý về danh từ

"đá quý" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đá quý"

đá quý là danh từ trong tiếng Việt. Đá tự nhiên có giá trị cao (như các loại ngọc, kim cương, v.v.), thường được sử dụng để làm đồ trang sức hoặc các sản phẩm mỹ nghệ. Ví dụ: "Pho tượng làm bằng đá quý."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này