dạ cửa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dạ cửa (Danh từ)

Là một thuật ngữ chỉ một phần của một cái cửa, cụ thể là nửa dưới của cửa, thường là nơi đóng mở để ra vào.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi trời mưa to, tôi phải đóng dạ cửa để nước không tràn vào nhà."
  • 2."Cô ấy đã trang trí dạ cửa bằng những bông hoa xinh xắn."
  • 3."Khi tôi về nhà, mẹ tôi đã mở dạ cửa để chào đón tôi."

Lưu ý khi sử dụng "dạ cửa"

Lưu ý về danh từ

"dạ cửa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dạ cửa"

dạ cửa là danh từ trong tiếng Việt. Là một thuật ngữ chỉ một phần của một cái cửa, cụ thể là nửa dưới của cửa, thường là nơi đóng mở để ra vào. Ví dụ: "Khi trời mưa to, tôi phải đóng dạ cửa để nước không tràn vào nhà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này