da non

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: da non (Danh từ)

Da mỏng mới hình thành trên vết thương hoặc mụn nhọt khi bắt đầu lành lại.

Ví dụ (4)
  • 1."Vết bỏng ở tay bắt đầu lên da non."
  • 2."Vết thương đang kéo da non."
  • 3."Sau vài ngày, vết cắt của tôi đã lên da non."
  • 4."Mụn trên mặt đã lặn và để lại lớp da non."

Lưu ý khi sử dụng "da non"

Lưu ý về danh từ

"da non" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "da non"

da non là danh từ trong tiếng Việt. Da mỏng mới hình thành trên vết thương hoặc mụn nhọt khi bắt đầu lành lại. Ví dụ: "Vết bỏng ở tay bắt đầu lên da non."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này