đa dụng
Định nghĩa
Nghĩa 1: đa dụng (Tính từ)
Có nhiều công dụng và tác dụng khác nhau.
- 1."Dụng cụ nấu bếp đa dụng."
- 2."Chiếc máy này có tính năng đa dụng, có thể dùng để xay, trộn và chế biến thực phẩm."
- 3."Một sản phẩm đa dụng giúp tiết kiệm không gian và chi phí."
Lưu ý khi sử dụng "đa dụng"
Lưu ý về tính từ
"đa dụng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "đa dụng"
đa dụng là tính từ trong tiếng Việt. Có nhiều công dụng và tác dụng khác nhau. Ví dụ: "Dụng cụ nấu bếp đa dụng."
Từ liên quan
đa dạng
Nhiều vẻ, nhiều dạng biểu hiện khác nhau.
đa dạng hoá
Làm cho trở nên đa dạng, phong phú hơn.
đa dạng sinh học
Đa dạng sinh học là sự phong phú về chủng loại sinh vật trong một khu vực, bao gồm cả động vật, thực vật và vi sinh vật.
đa giác
Hình dạng được tạo thành bởi một đường gấp khúc khép kín.
đa hệ
Khả năng hoặc việc sử dụng nhiều hệ thống hoặc nền tảng khác nhau cùng một lúc.
đa khoa
Chỉ những nơi có nhiều khoa, có khả năng khám và điều trị nhiều loại bệnh khác nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.