đá dăm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đá dăm (Danh từ)

Đá được đập nhỏ có kích thước tương đối đồng nhất, thường được sử dụng để rải làm mặt đường.

Ví dụ (3)
  • 1."Đường rải đá dăm."
  • 2."Xe tải chuyển đá dăm đến công trường."
  • 3."Mặt đường mới được rải lớp đá dăm rất chắc chắn."

Lưu ý khi sử dụng "đá dăm"

Lưu ý về danh từ

"đá dăm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đá dăm"

đá dăm là danh từ trong tiếng Việt. Đá được đập nhỏ có kích thước tương đối đồng nhất, thường được sử dụng để rải làm mặt đường. Ví dụ: "Đường rải đá dăm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này