đạc
Định nghĩa
Nghĩa 1: đạc (Danh từ)
Đơn vị đo chiều dài trong lịch sử, tương đương khoảng 60 mét.
- 1."Cánh đồng này dài khoảng 5 đạc."
- 2."Một con đường cổ xưa được tính toán dài đến 10 đạc."
Lưu ý khi sử dụng "đạc"
Lưu ý về danh từ
"đạc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đạc"
đạc là danh từ trong tiếng Việt. Đơn vị đo chiều dài trong lịch sử, tương đương khoảng 60 mét. Ví dụ: "Cánh đồng này dài khoảng 5 đạc."
Từ liên quan
được voi đòi tiên
Có tính tham lam, đòi hỏi nhiều hơn mức cần thiết sau khi đã nhận được sự hỗ trợ.
đượm
Chất đốt dễ bắt lửa, cháy đều, tốt và lâu.
đượm đà
Chỉ trạng thái có sự đậm đà, nồng nàn, thường dùng để miêu tả hương vị hoặc cảm xúc.
đại
Cây có nhiều nhựa, lá dày và to, hoa thường màu trắng ngà, thơm, nở thành chùm, thường được trồng làm cảnh ở đền chùa.
đại bi
Cây mọc hoang thuộc họ cúc, có lá lông và mùi thơm giống long não, thường được sử dụng làm thuốc.
đại binh
Từ chỉ quân đội quy mô lớn, tương tự như đại quân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.