đa dạng sinh học

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đa dạng sinh học (Danh từ)

Đa dạng sinh học là sự phong phú về chủng loại sinh vật trong một khu vực, bao gồm cả động vật, thực vật và vi sinh vật.

Ví dụ (3)
  • 1."Đa dạng sinh học giúp duy trì sự cân bằng trong hệ sinh thái."
  • 2."Chúng ta cần bảo vệ đa dạng sinh học để tránh mất mát các loài quý hiếm."
  • 3."Đa dạng sinh học rất quan trọng cho sự phát triển bền vững của môi trường."

Lưu ý khi sử dụng "đa dạng sinh học"

Lưu ý về danh từ

"đa dạng sinh học" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đa dạng sinh học"

đa dạng sinh học là danh từ trong tiếng Việt. Đa dạng sinh học là sự phong phú về chủng loại sinh vật trong một khu vực, bao gồm cả động vật, thực vật và vi sinh vật. Ví dụ: "Đa dạng sinh học giúp duy trì sự cân bằng trong hệ sinh thái."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này