đặc ân
Định nghĩa
Nghĩa 1: đặc ân (Danh từ)
Ân huệ đặc biệt, thường mang tính trang trọng.
- 1."Ban đặc ân cho những người có đóng góp lớn."
- 2."Đó là một đặc ân mà tôi rất trân trọng."
Lưu ý khi sử dụng "đặc ân"
Lưu ý về danh từ
"đặc ân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đặc ân"
đặc ân là danh từ trong tiếng Việt. Ân huệ đặc biệt, thường mang tính trang trọng. Ví dụ: "Ban đặc ân cho những người có đóng góp lớn."
Từ liên quan
đặc tả
Mô tả một cách chi tiết một bộ phận đặc trưng nhằm làm nổi bật bản chất của toàn thể.
đặc vụ
Nhân viên làm việc cho cơ quan đặc vụ.
đặc xá
(Cơ quan quyền lực nhà nước tối cao hoặc nguyên thủ quốc gia) quyết định miễn hoặc giảm hình phạt cho phạm nhân khi thấy cần thiết.
đặc điểm
Những nét riêng biệt, đặc trưng của một sự vật hoặc hiện tượng.
đặm
Từ dùng trong một số phương ngữ để chỉ sự đậm đà, thường liên quan đến hương vị hoặc đặc tính của món ăn.
đặng
Từ cổ hoặc phương ngữ, chỉ việc đạt được điều gì đó về mặt thời gian.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.