đặc ân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đặc ân (Danh từ)

Ân huệ đặc biệt, thường mang tính trang trọng.

Ví dụ (2)
  • 1."Ban đặc ân cho những người có đóng góp lớn."
  • 2."Đó là một đặc ân mà tôi rất trân trọng."

Lưu ý khi sử dụng "đặc ân"

Lưu ý về danh từ

"đặc ân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đặc ân"

đặc ân là danh từ trong tiếng Việt. Ân huệ đặc biệt, thường mang tính trang trọng. Ví dụ: "Ban đặc ân cho những người có đóng góp lớn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này