dạ yến
Định nghĩa
Nghĩa 1: dạ yến (Danh từ)
Tiệc được tổ chức vào ban đêm (từ cũ, ít sử dụng).
- 1."Trong quá khứ, những dạ yến thường là dịp để các gia đình quây quần, thưởng thức ẩm thực và giao lưu."
- 2."Dạ yến được tổ chức để kỷ niệm những sự kiện quan trọng trong gia đình."
Lưu ý khi sử dụng "dạ yến"
Lưu ý về danh từ
"dạ yến" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "dạ yến"
dạ yến là danh từ trong tiếng Việt. Tiệc được tổ chức vào ban đêm (từ cũ, ít sử dụng). Ví dụ: "Trong quá khứ, những dạ yến thường là dịp để các gia đình quây quần, thưởng thức ẩm thực và giao lưu."
Từ liên quan
dạ tổ ong
Phần nhỏ nhất của dạ dày ở động vật nhai lại, nằm sau dạ cỏ và trước dạ lá sách, có cấu trúc bên trong giống như tổ ong với các vách ngăn.
dạ vũ
Cuộc khiêu vũ được tổ chức vào buổi tối, thường là một sự kiện trang trọng và vui tươi.
dạ xoa
Tên một loài quỷ với ngoại hình rất xấu xí.
dạ đài
Một từ cổ dùng để chỉ âm phủ.
dạ đề
Hiện tượng trẻ em mới đẻ khóc nhiều vào ban đêm.
dại
(Ít dùng)
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.