dạ yến

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dạ yến (Danh từ)

Tiệc được tổ chức vào ban đêm (từ cũ, ít sử dụng).

Ví dụ (2)
  • 1."Trong quá khứ, những dạ yến thường là dịp để các gia đình quây quần, thưởng thức ẩm thực và giao lưu."
  • 2."Dạ yến được tổ chức để kỷ niệm những sự kiện quan trọng trong gia đình."

Lưu ý khi sử dụng "dạ yến"

Lưu ý về danh từ

"dạ yến" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dạ yến"

dạ yến là danh từ trong tiếng Việt. Tiệc được tổ chức vào ban đêm (từ cũ, ít sử dụng). Ví dụ: "Trong quá khứ, những dạ yến thường là dịp để các gia đình quây quần, thưởng thức ẩm thực và giao lưu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này