đá tai mèo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đá tai mèo (Danh từ)

Đá nhọn và lởm chởm, hình dạng giống như những tai mèo dựng ngược trên vách núi.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong chuyến leo núi, chúng tôi phải cẩn thận vì có nhiều đá tai mèo xung quanh."
  • 2."Đá tai mèo khiến việc di chuyển trên sườn dốc trở nên khó khăn hơn."

Lưu ý khi sử dụng "đá tai mèo"

Lưu ý về danh từ

"đá tai mèo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đá tai mèo"

đá tai mèo là danh từ trong tiếng Việt. Đá nhọn và lởm chởm, hình dạng giống như những tai mèo dựng ngược trên vách núi. Ví dụ: "Trong chuyến leo núi, chúng tôi phải cẩn thận vì có nhiều đá tai mèo xung quanh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này