dạ đài
Định nghĩa
Nghĩa 1: dạ đài (Danh từ)
Một từ cổ dùng để chỉ âm phủ.
- 1.""Dạ đài cách mặt khuất lời, Tưới xin giọt lệ cho người thác oan.""
- 2."Trong văn hóa dân gian, dạ đài thường được nhắc đến như nơi các linh hồn nghỉ ngơi."
- 3."Câu chuyện cổ tích thường đưa dạ đài như một biểu tượng cho sự tĩnh lặng của thế giới bên kia."
Lưu ý khi sử dụng "dạ đài"
Lưu ý về danh từ
"dạ đài" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "dạ đài"
dạ đài là danh từ trong tiếng Việt. Một từ cổ dùng để chỉ âm phủ. Ví dụ: ""Dạ đài cách mặt khuất lời, Tưới xin giọt lệ cho người thác oan.""
Từ liên quan
dạ vũ
Cuộc khiêu vũ được tổ chức vào buổi tối, thường là một sự kiện trang trọng và vui tươi.
dạ xoa
Tên một loài quỷ với ngoại hình rất xấu xí.
dạ yến
Tiệc được tổ chức vào ban đêm (từ cũ, ít sử dụng).
dạ đề
Hiện tượng trẻ em mới đẻ khóc nhiều vào ban đêm.
dại
(Ít dùng)
dại dột
Thiếu khôn ngoan, hành động và suy nghĩ bồng bột, không suy xét kỹ lưỡng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.