da chì

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: da chì (Danh từ)

Da chì là một loại da có khả năng bảo vệ tốt, thường được làm từ da bò hoặc da lợn và mang lại sự bền bỉ trong sử dụng.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã mua một chiếc áo khoác da chì rất đẹp và chắc chắn."
  • 2."Chiếc túi xách của cô ấy được làm từ da chì, nên nhìn rất sang trọng."
  • 3."Nhiều người thích đi giày da chì vì cảm giác thoải mái và độ bền cao."
2
Động từ

Nghĩa 2: da chì (Động từ)

Da chì có thể được sử dụng như một hành động để chỉ việc bọc hoặc che đậy bằng vật liệu da chì.

Ví dụ (3)
  • 1."Công ty đã quyết định da chì cho các sản phẩm mới để tăng tính bền vững."
  • 2."Anh ấy đã da chì lại chiếc ghế cũ để nó trông mới hơn."
  • 3."Chúng tôi đang tìm cách da chì cho các bức tường trong phòng để giữ ấm vào mùa đông."

Lưu ý khi sử dụng "da chì"

Lưu ý về động từ

"da chì" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"da chì" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "da chì" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "da chì"

da chì là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Da chì là một loại da có khả năng bảo vệ tốt, thường được làm từ da bò hoặc da lợn và mang lại sự bền bỉ trong sử dụng. Ví dụ: "Tôi đã mua một chiếc áo khoác da chì rất đẹp và chắc chắn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này