đa

Danh từTrợ từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đa (Danh từ)

Cây to, sống lâu năm, có nhiều rễ phụ mọc từ cành thõng xuống, thường được trồng để lấy bóng mát, nhất là ở cổng làng và đình chùa.

Ví dụ (2)
  • 1."Cây đa cổ thụ ở giữa làng là nơi tụ tập của mọi người."
  • 2."Trong đình có một cây đa xanh tốt, bóng mát rất dễ chịu."
2
Trợ từ

Nghĩa 2: đa (Trợ từ)

Yếu tố gốc Hán dùng để cấu tạo danh từ, tính từ, hoặc động từ, mang nghĩa 'nhiều' hoặc 'có nhiều', ví dụ như: đa diện, đa giác, đa sầu, đa cảm, v.v.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy có tính cách đa dạng."
  • 2."Nhà nghiên cứu đã trình bày một vấn đề đa chiều."
  • 3."Trong cuộc họp, chúng ta sẽ thảo luận về những khía cạnh đa dạng của dự án."

Lưu ý khi sử dụng "đa"

Lưu ý về danh từ

"đa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đa" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đa"

đa là danh từ, trợ từ trong tiếng Việt. Cây to, sống lâu năm, có nhiều rễ phụ mọc từ cành thõng xuống, thường được trồng để lấy bóng mát, nhất là ở cổng làng và đình chùa. Ví dụ: "Cây đa cổ thụ ở giữa làng là nơi tụ tập của mọi người."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này