đa đa
Định nghĩa
Nghĩa 1: đa đa (Danh từ)
Loại cá lớn thuộc họ cá vược, sống ở nước ngọt và có giá trị kinh tế cao.
- 1."Cá đa đa thường được tìm thấy ở các dòng sông lớn."
- 2."Món cá đa đa nướng rất ngon và được nhiều người ưa chuộng."
Lưu ý khi sử dụng "đa đa"
Lưu ý về danh từ
"đa đa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đa đa"
đa đa là danh từ trong tiếng Việt. Loại cá lớn thuộc họ cá vược, sống ở nước ngọt và có giá trị kinh tế cao. Ví dụ: "Cá đa đa thường được tìm thấy ở các dòng sông lớn."
Từ liên quan
đa tạ
(Cách nói cổ hoặc trang trọng) Cảm ơn rất nhiều.
đa xử lí
Phương thức làm việc của máy tính cho phép nhiều bộ xử lý sử dụng chung bộ nhớ và thực hiện đồng thời nhiều tác vụ khác nhau.
đa xử lý
Khả năng hoặc phương pháp xử lý nhiều thông tin hoặc tác vụ đồng thời.
đa đoan
Từ dùng để chỉ sự rắc rối, phức tạp với nhiều tình huống khó lường.
đai
Cấu trúc xương tạo thành điểm tựa cho các xương chi.
đai chậu
Xương đai nằm ở vùng hông sau, kết nối với xương chi sau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.