da mồi tóc bạc
Định nghĩa
Nghĩa 1: da mồi tóc bạc (Danh từ)
Chỉ loại da có màu sắc nhạt hơn so với màu da bình thường, thường gặp ở những người có tuổi hoặc bị ảnh hưởng bởi ánh nắng mặt trời.
- 1."Bà ngoại tôi có làn da mồi tóc bạc, nhưng bà vẫn rất tự tin khi ra ngoài."
- 2."Dù da mồi tóc bạc, nhưng ông vẫn chăm sóc bản thân rất kỹ lưỡng."
- 3."Khi tôi nhìn vào gương, tôi thấy dấu hiệu của da mồi tóc bạc trên mặt mình."
Nghĩa 2: da mồi tóc bạc (Tính từ)
Mô tả một trạng thái da có màu sắc nhạt và có dấu hiệu lão hóa.
- 1."Nhiều người lo ngại về việc sở hữu làn da mồi tóc bạc khi bước vào độ tuổi trung niên."
- 2."Cô ấy có làn da mồi tóc bạc nhưng vẫn rất xinh đẹp."
- 3."Thay vì tự ti, anh ấy đã học cách yêu thương làn da mồi tóc bạc của mình."
Lưu ý khi sử dụng "da mồi tóc bạc"
Lưu ý về tính từ
"da mồi tóc bạc" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"da mồi tóc bạc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "da mồi tóc bạc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "da mồi tóc bạc"
da mồi tóc bạc là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Chỉ loại da có màu sắc nhạt hơn so với màu da bình thường, thường gặp ở những người có tuổi hoặc bị ảnh hưởng bởi ánh nắng mặt trời. Ví dụ: "Bà ngoại tôi có làn da mồi tóc bạc, nhưng bà vẫn rất tự tin khi ra ngoài."
Từ liên quan
da lươn
Màu men nâu vàng của đồ gốm, tương tự như màu da của con lươn.
da màu
Từ dùng để chỉ chung những người có làn da màu như da đen, da đỏ và da vàng, nhằm phân biệt với người da trắng.
da mồi
Da (thường thấy ở người già) có những đốm màu nâu nhạt giống như vân của mai con đồi mồi.
da mồi tóc sương
Chỉ màu sắc và trạng thái của tóc, đặc biệt là tóc có màu xám hoặc bạc, thường xuất hiện ở người lớn tuổi hoặc do ảnh hưởng của sương giá.
da ngựa bọc thây
Một loại da dày, thường dùng để bọc hoặc làm vật dụng chống thấm nước, có thể được làm từ da của ngựa hoặc vật liệu tương tự.
da nhung
Da thuộc có bề mặt mềm mại, mịn màng giống như nhung.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.