da
Định nghĩa
Nghĩa 1: da (Danh từ)
Da của một số loại động vật đã được thuộc.
- 1."Đôi giày da."
- 2."Bao da đựng súng lục."
- 3."Chiếc ví làm từ da bò."
Nghĩa 2: da (Danh từ)
(Phương ngữ) Cây đa.
Lưu ý khi sử dụng "da"
Lưu ý về danh từ
"da" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "da" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "da"
da là danh từ trong tiếng Việt. Da của một số loại động vật đã được thuộc. Ví dụ: "Đôi giày da."
Từ liên quan
cựu ước
Một thỏa thuận hoặc cam kết mà những người liên quan đã ký kết trong quá khứ.
d
Thể hiện sự giao tiếp hoặc bày tỏ cảm xúc, suy nghĩ một cách mộc mạc.
d,d
Ký hiệu để chỉ một đơn vị, có thể là một số, một mã hoặc một ký tự nhất định.
da bánh mật
Loại da dày, có màu nâu hoặc nâu sẫm, thường thấy trên một số loài động vật.
da bát
Màu xanh nhạt giống như màu của men bát sứ.
da bò
Màu vàng hơi pha nâu giống như màu lông trên da bò.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.