đá gà
Định nghĩa
Nghĩa 1: đá gà (Danh từ)
Hình thức giải trí hoặc thể thao, trong đó hai con gà được thả ra để chiến đấu với nhau.
- 1."Hôm nay, tôi đi xem đá gà với bạn bè ở sân vận động."
- 2."Trận đá gà giữa hai con gà nổi tiếng khiến mọi người rất phấn khích."
- 3."Chúng tôi thường tụ tập ở nhà để xem đá gà vào cuối tuần."
Nghĩa 2: đá gà (Động từ)
Hành động tham gia hoặc tổ chức đấu gà.
- 1."Anh ấy thích đá gà và thường dẫn tôi đi cùng."
- 2."Chúng tôi đã đá gà suốt cả buổi chiều hôm qua."
- 3."Mỗi lần có bạn tới chơi, chúng tôi lại cùng nhau đá gà."
Lưu ý khi sử dụng "đá gà"
Lưu ý về động từ
"đá gà" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"đá gà" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "đá gà" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "đá gà"
đá gà là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Hình thức giải trí hoặc thể thao, trong đó hai con gà được thả ra để chiến đấu với nhau. Ví dụ: "Hôm nay, tôi đi xem đá gà với bạn bè ở sân vận động."
Từ liên quan
đá bọt
Đá được hình thành từ hoạt động phun trào của núi lửa, có nhiều lỗ hổng, xốp và nhẹ, có khả năng nổi trên mặt nước.
đá cuội
Đá nhỏ được hình thành do nước chảy lâu ngày làm mòn nhẵn các cạnh, thường thấy ở sông, suối.
đá dăm
Đá được đập nhỏ có kích thước tương đối đồng nhất, thường được sử dụng để rải làm mặt đường.
đá gà đá vịt
Hoạt động cá cược liên quan đến việc cho gà và vịt tham gia vào các trận đấu, thường là một trò giải trí và cũng có thể liên quan đến giá trị tiền bạc.
đá hoa
Đá có vân đẹp và nhiều màu sắc khác nhau, thường được sử dụng để ốp lát hoặc trang trí.
đá hoa cương
Đá rất cứng, bao gồm nhiều hạt khoáng vật khác nhau, thường được sử dụng làm vật liệu xây dựng cho các công trình kiến trúc đẹp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.