đá gà

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đá gà (Danh từ)

Hình thức giải trí hoặc thể thao, trong đó hai con gà được thả ra để chiến đấu với nhau.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay, tôi đi xem đá gà với bạn bè ở sân vận động."
  • 2."Trận đá gà giữa hai con gà nổi tiếng khiến mọi người rất phấn khích."
  • 3."Chúng tôi thường tụ tập ở nhà để xem đá gà vào cuối tuần."
2
Động từ

Nghĩa 2: đá gà (Động từ)

Hành động tham gia hoặc tổ chức đấu gà.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy thích đá gà và thường dẫn tôi đi cùng."
  • 2."Chúng tôi đã đá gà suốt cả buổi chiều hôm qua."
  • 3."Mỗi lần có bạn tới chơi, chúng tôi lại cùng nhau đá gà."

Lưu ý khi sử dụng "đá gà"

Lưu ý về động từ

"đá gà" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"đá gà" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đá gà" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đá gà"

đá gà là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Hình thức giải trí hoặc thể thao, trong đó hai con gà được thả ra để chiến đấu với nhau. Ví dụ: "Hôm nay, tôi đi xem đá gà với bạn bè ở sân vận động."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này