đá bọt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đá bọt (Danh từ)

Đá được hình thành từ hoạt động phun trào của núi lửa, có nhiều lỗ hổng, xốp và nhẹ, có khả năng nổi trên mặt nước.

Ví dụ (2)
  • 1."Đá bọt thường được sử dụng trong xây dựng và trang trí."
  • 2."Khi nhìn kỹ, bạn sẽ thấy những bọt khí li ti trong đá bọt."

Lưu ý khi sử dụng "đá bọt"

Lưu ý về danh từ

"đá bọt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đá bọt"

đá bọt là danh từ trong tiếng Việt. Đá được hình thành từ hoạt động phun trào của núi lửa, có nhiều lỗ hổng, xốp và nhẹ, có khả năng nổi trên mặt nước. Ví dụ: "Đá bọt thường được sử dụng trong xây dựng và trang trí."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này