đa mưu túc kế

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: đa mưu túc kế (Tính từ)

Sử dụng nhiều kế hoạch, chiến lược khác nhau để đạt được mục đích.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy rất thông minh và thường có những ý tưởng đa mưu túc kế trong công việc."
  • 2."Cô ấy đã đa mưu túc kế để vượt qua các thử thách trong cuộc thi."
  • 3."Để thành công trong kinh doanh, bạn cần phải đa mưu túc kế và linh hoạt với các phương án."
2
Danh từ

Nghĩa 2: đa mưu túc kế (Danh từ)

Người có khả năng suy nghĩ và lập kế hoạch đa dạng.

Ví dụ (3)
  • 1."Thầy giáo của tôi là một người đa mưu túc kế, luôn tìm ra cách dạy thú vị cho học sinh."
  • 2."Trong đội ngũ của chúng tôi, có một thành viên rất đa mưu túc kế, giúp chúng tôi giải quyết vấn đề nhanh chóng."
  • 3."Một nhà lãnh đạo giỏi thường là người đa mưu túc kế và biết cách điều phối nhân viên hiệu quả."

Lưu ý khi sử dụng "đa mưu túc kế"

Lưu ý về tính từ

"đa mưu túc kế" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"đa mưu túc kế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đa mưu túc kế" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đa mưu túc kế"

đa mưu túc kế là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Sử dụng nhiều kế hoạch, chiến lược khác nhau để đạt được mục đích. Ví dụ: "Anh ấy rất thông minh và thường có những ý tưởng đa mưu túc kế trong công việc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này