đa tiết
Định nghĩa
Nghĩa 1: đa tiết (Tính từ)
(ngôn ngữ) dùng để chỉ những từ có nhiều âm tiết.
- 1."Trong tiếng Việt, nhiều từ như 'mặt trời' hoặc 'học sinh' là đa tiết."
- 2."Các từ đa tiết thường phong phú về ngữ nghĩa."
Lưu ý khi sử dụng "đa tiết"
Lưu ý về tính từ
"đa tiết" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "đa tiết"
đa tiết là tính từ trong tiếng Việt. (ngôn ngữ) dùng để chỉ những từ có nhiều âm tiết. Ví dụ: "Trong tiếng Việt, nhiều từ như 'mặt trời' hoặc 'học sinh' là đa tiết."
Từ liên quan
đa thần giáo
Tôn giáo thờ phụng nhiều vị thần, khác với nhất thần giáo, nơi chỉ thờ một thần duy nhất.
đa thần luận
Quan điểm hoặc học thuyết tin vào sự tồn tại của nhiều thần linh.
đa thức
Biểu thức đại số chứa nhiều đơn thức được liên kết với nhau bằng các dấu cộng hoặc trừ.
đa truân
Từ chỉ người hay gặp nhiều gian nan, vất vả trong cuộc sống.
đa tài
Có nhiều tài năng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
đa tình
Có nhiều tình cảm, dễ nảy sinh các mối quan hệ tình cảm (thường là yêu đương).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.