đa bội
Định nghĩa
Nghĩa 1: đa bội (Danh từ)
Một thuật ngữ dùng để chỉ hiện tượng hoặc tình trạng mà một vật, một sự việc, hoặc một đối tượng đạt được nhiều hơn một cách hoặc kích thước, thường liên quan đến các yếu tố trong nhiều lĩnh vực như khoa học, vật lý, và toán học.
- 1."Trong vật lý, đa bội có thể được hiểu là mức độ tương tác của các lực khác nhau."
- 2."Tôi thấy đa bội trong cách mà những người bạn tôi đóng góp ý tưởng khác nhau cho dự án chung."
- 3."Trong môn toán, việc áp dụng đa bội giúp chúng ta giải quyết các bài toán phức tạp hơn."
Lưu ý khi sử dụng "đa bội"
Lưu ý về danh từ
"đa bội" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đa bội"
đa bội là danh từ trong tiếng Việt. Một thuật ngữ dùng để chỉ hiện tượng hoặc tình trạng mà một vật, một sự việc, hoặc một đối tượng đạt được nhiều hơn một cách hoặc kích thước, thường liên quan đến các yếu tố trong nhiều lĩnh vực như khoa học, vật lý, và toán học. Ví dụ: "Trong vật lý, đa bội có thể được hiểu là mức độ tương tác của các lực khác nhau."
Từ liên quan
đa
Cây to, sống lâu năm, có nhiều rễ phụ mọc từ cành thõng xuống, thường được trồng để lấy bóng mát, nhất là ở cổng làng và đình chùa.
đa biên
Liên quan đến mối quan hệ kinh tế, chính trị giữa nhiều quốc gia.
đa bào
(sinh vật) có cơ thể được cấu tạo từ nhiều tế bào, mỗi tế bào đảm nhận một chức năng khác nhau; khác với đơn bào.
đa canh
Phương thức canh tác trồng nhiều loại cây khác nhau trên cùng một diện tích đất, trái ngược với độc canh.
đa chiều
Mang nhiều chiều hướng hoặc khía cạnh khác nhau.
đa chương trình
Khả năng của hệ điều hành máy tính cho phép khởi động và xử lý nhiều chương trình cùng một lúc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.