da mồi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: da mồi (Danh từ)

Da (thường thấy ở người già) có những đốm màu nâu nhạt giống như vân của mai con đồi mồi.

Ví dụ (3)
  • 1.""Một ngày một ngả bóng tang, Da mồi sạm mặt, tóc sương điểm đầu.""
  • 2."Bà tôi có làn da mồi, phản ánh những dấu ấn của thời gian."
  • 3."Da mồi là dấu hiệu tự nhiên của tuổi tác, thường xuất hiện trên các vùng da được tiếp xúc với ánh sáng mặt trời."

Lưu ý khi sử dụng "da mồi"

Lưu ý về danh từ

"da mồi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "da mồi"

da mồi là danh từ trong tiếng Việt. Da (thường thấy ở người già) có những đốm màu nâu nhạt giống như vân của mai con đồi mồi. Ví dụ: ""Một ngày một ngả bóng tang, Da mồi sạm mặt, tóc sương điểm đầu.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này