đa số áp đảo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đa số áp đảo (Danh từ)

Phần lớn gấp nhiều lần phần thiểu số, thường được sử dụng khi có sự đối lập rõ rệt.

Ví dụ (3)
  • 1."Số người ủng hộ chiếm đa số áp đảo."
  • 2."Trong cuộc bỏ phiếu, ý kiến phản đối chỉ chiếm một phần nhỏ so với đa số áp đảo ủng hộ."
  • 3."Công ty đã quyết định thực hiện điều chỉnh mới do sự đồng thuận của đa số áp đảo nhân viên."

Lưu ý khi sử dụng "đa số áp đảo"

Lưu ý về danh từ

"đa số áp đảo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đa số áp đảo"

đa số áp đảo là danh từ trong tiếng Việt. Phần lớn gấp nhiều lần phần thiểu số, thường được sử dụng khi có sự đối lập rõ rệt. Ví dụ: "Số người ủng hộ chiếm đa số áp đảo."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này