đa luồng
Định nghĩa
Nghĩa 1: đa luồng (Tính từ)
Có khả năng thực hiện nhiều công việc cùng một lúc trong một ứng dụng; hỗ trợ đa nhiệm.
- 1."Hệ điều hành đa luồng"
- 2."Máy tính này có bộ xử lý đa luồng, cho phép chạy nhiều chương trình đồng thời."
- 3."Ứng dụng này hoạt động hiệu quả hơn nhờ tính năng đa luồng."
Lưu ý khi sử dụng "đa luồng"
Lưu ý về tính từ
"đa luồng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "đa luồng"
đa luồng là tính từ trong tiếng Việt. Có khả năng thực hiện nhiều công việc cùng một lúc trong một ứng dụng; hỗ trợ đa nhiệm. Ví dụ: "Hệ điều hành đa luồng"
Từ liên quan
đa giác
Hình dạng được tạo thành bởi một đường gấp khúc khép kín.
đa hệ
Khả năng hoặc việc sử dụng nhiều hệ thống hoặc nền tảng khác nhau cùng một lúc.
đa khoa
Chỉ những nơi có nhiều khoa, có khả năng khám và điều trị nhiều loại bệnh khác nhau.
đa mang
Tự mình rơi vào những điều khiến phải lo lắng nhiều, khó có thể từ bỏ.
đa mưu
Có nhiều mưu kế, tỏ ra khéo léo trong cách ứng phó.
đa mưu túc kế
Sử dụng nhiều kế hoạch, chiến lược khác nhau để đạt được mục đích.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.