đa chương trình

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đa chương trình (Danh từ)

Khả năng của hệ điều hành máy tính cho phép khởi động và xử lý nhiều chương trình cùng một lúc.

Ví dụ (2)
  • 1."Hệ điều hành này hỗ trợ đa chương trình, giúp người dùng làm việc hiệu quả hơn."
  • 2."Máy tính của tôi có thể chạy đa chương trình, vì vậy tôi có thể mở nhiều ứng dụng cùng lúc mà không gặp vấn đề gì."

Lưu ý khi sử dụng "đa chương trình"

Lưu ý về danh từ

"đa chương trình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đa chương trình"

đa chương trình là danh từ trong tiếng Việt. Khả năng của hệ điều hành máy tính cho phép khởi động và xử lý nhiều chương trình cùng một lúc. Ví dụ: "Hệ điều hành này hỗ trợ đa chương trình, giúp người dùng làm việc hiệu quả hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này