đa ngôn

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: đa ngôn (Tính từ)

Nói nhiều, thường không có ý nghĩa rõ ràng, xuất phát từ thói quen giao tiếp.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy thật sự là một người đa ngôn, lúc nào cũng nói liên miên."
  • 2."Trong cuộc họp, có một vài thành viên rất đa ngôn, khiến cho thời gian kéo dài hơn dự kiến."
  • 3."Đừng quá đa ngôn, hãy cố gắng diễn đạt ý kiến của mình một cách ngắn gọn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: đa ngôn (Danh từ)

Người thường nói nhiều, có thể khiến người khác cảm thấy khó chịu.

Ví dụ (3)
  • 1."Chị tôi là một người đa ngôn, cô ấy luôn thu hút mọi ánh nhìn với những câu chuyện của mình."
  • 2."Tại bữa tiệc, có một vài đa ngôn khiến không khí trở nên vui vẻ hơn."
  • 3."Một số người thích giao tiếp với những đa ngôn vì họ mang đến nhiều tiếng cười."

Lưu ý khi sử dụng "đa ngôn"

Lưu ý về tính từ

"đa ngôn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"đa ngôn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đa ngôn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đa ngôn"

đa ngôn là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Nói nhiều, thường không có ý nghĩa rõ ràng, xuất phát từ thói quen giao tiếp. Ví dụ: "Cô ấy thật sự là một người đa ngôn, lúc nào cũng nói liên miên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này