đa ngôn
Định nghĩa
Nghĩa 1: đa ngôn (Tính từ)
Nói nhiều, thường không có ý nghĩa rõ ràng, xuất phát từ thói quen giao tiếp.
- 1."Cô ấy thật sự là một người đa ngôn, lúc nào cũng nói liên miên."
- 2."Trong cuộc họp, có một vài thành viên rất đa ngôn, khiến cho thời gian kéo dài hơn dự kiến."
- 3."Đừng quá đa ngôn, hãy cố gắng diễn đạt ý kiến của mình một cách ngắn gọn."
Nghĩa 2: đa ngôn (Danh từ)
Người thường nói nhiều, có thể khiến người khác cảm thấy khó chịu.
- 1."Chị tôi là một người đa ngôn, cô ấy luôn thu hút mọi ánh nhìn với những câu chuyện của mình."
- 2."Tại bữa tiệc, có một vài đa ngôn khiến không khí trở nên vui vẻ hơn."
- 3."Một số người thích giao tiếp với những đa ngôn vì họ mang đến nhiều tiếng cười."
Lưu ý khi sử dụng "đa ngôn"
Lưu ý về tính từ
"đa ngôn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"đa ngôn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "đa ngôn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "đa ngôn"
đa ngôn là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Nói nhiều, thường không có ý nghĩa rõ ràng, xuất phát từ thói quen giao tiếp. Ví dụ: "Cô ấy thật sự là một người đa ngôn, lúc nào cũng nói liên miên."
Từ liên quan
đa nghĩa
Từ ngữ có nhiều nghĩa khác nhau trong ngôn ngữ.
đa nguyên
Khái niệm chỉ sự tồn tại của nhiều nguyên tắc, giá trị hoặc văn hóa khác nhau trong một xã hội.
đa nguyên luận
Lý thuyết hoặc tư tưởng chấp nhận sự tồn tại đồng thời của nhiều quan điểm, niềm tin hoặc giá trị khác nhau trong xã hội.
đa ngôn đa quá
Chỉ những người thích nói nhiều, nói quá mức cần thiết, thường là không cần thiết.
đa ngữ
Từ chỉ việc sử dụng nhiều ngôn ngữ, trái ngược với đơn ngữ hoặc song ngữ.
đa nhiệm
Khả năng của máy tính cho phép thực hiện đồng thời hai hoặc nhiều nhiệm vụ khác nhau bằng cách phân phối thời gian cho bộ xử lý trung tâm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.