da diết
Định nghĩa
Nghĩa 1: da diết (Tính từ)
Từ diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, thấm thía và day dứt không nguôi.
- 1."Buồn da diết."
- 2."Nỗi nhớ ngày càng da diết."
- 3."Ánh mắt của cô ấy chứa đựng nỗi buồn da diết."
- 4."Tình yêu để lại những ký ức da diết trong lòng anh."
Lưu ý khi sử dụng "da diết"
Lưu ý về tính từ
"da diết" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "da diết"
da diết là tính từ trong tiếng Việt. Từ diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, thấm thía và day dứt không nguôi. Ví dụ: "Buồn da diết."
Từ liên quan
da cam
Màu vàng đỏ giống như màu vỏ của một loại cam khi chín.
da chì
Da chì là một loại da có khả năng bảo vệ tốt, thường được làm từ da bò hoặc da lợn và mang lại sự bền bỉ trong sử dụng.
da cóc
Da không nhẵn, sần sùi giống như da của con cóc, thường được dùng để chỉ một bề mặt xấu xí.
da dâu
Màu đỏ sẫm, giống như màu quả dâu chín.
da dầu
Da thuộc được tẩm nhiều dầu, giúp nó không thấm nước, và có độ bền cao hơn da bình thường.
da dẻ
Da của con người, thường được nhắc đến với vẻ bề ngoài hoặc tình trạng tổng thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.