dạ vũ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dạ vũ (Danh từ)

Cuộc khiêu vũ được tổ chức vào buổi tối, thường là một sự kiện trang trọng và vui tươi.

Ví dụ (3)
  • 1."Tối nay, trường sẽ tổ chức một buổi dạ vũ hoành tráng."
  • 2."Mọi người đã chuẩn bị trang phục rất đẹp cho dạ vũ."
  • 3."Dạ vũ là dịp để các bạn trẻ gặp gỡ và giao lưu."

Lưu ý khi sử dụng "dạ vũ"

Lưu ý về danh từ

"dạ vũ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dạ vũ"

dạ vũ là danh từ trong tiếng Việt. Cuộc khiêu vũ được tổ chức vào buổi tối, thường là một sự kiện trang trọng và vui tươi. Ví dụ: "Tối nay, trường sẽ tổ chức một buổi dạ vũ hoành tráng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này