đa phu

Tính từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: đa phu (Tính từ)

Có nhiều chồng, một hình thức hôn nhân trong đó người phụ nữ có quyền kết hôn với nhiều người đàn ông cùng một lúc, như ở Tây Tạng.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong xã hội Tây Tạng, một người phụ nữ có thể sống trong một gia đình đa phu."
  • 2."Khái niệm đa phu thường gặp ở những nền văn hóa cổ truyền ở một số khu vực núi cao."

Lưu ý khi sử dụng "đa phu"

Lưu ý về tính từ

"đa phu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Câu hỏi thường gặp về "đa phu"

đa phu là tính từ trong tiếng Việt. Có nhiều chồng, một hình thức hôn nhân trong đó người phụ nữ có quyền kết hôn với nhiều người đàn ông cùng một lúc, như ở Tây Tạng. Ví dụ: "Trong xã hội Tây Tạng, một người phụ nữ có thể sống trong một gia đình đa phu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này