da bọc xương

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: da bọc xương (Danh từ)

Lớp da phía ngoài mà che chở cho xương, giúp bảo vệ xương và các cơ quan bên trong cơ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi tôi học về cơ thể người, tôi thấy rằng da bọc xương rất quan trọng."
  • 2."Mọi người nên chăm sóc cho làn da bọc xương của mình để có sức khỏe tốt."
  • 3."Trong thể thao, việc bảo vệ da bọc xương khỏi chấn thương là rất cần thiết."
2
Tính từ

Nghĩa 2: da bọc xương (Tính từ)

Chỉ trạng thái của một vật hoặc một người có lớp da mỏng và gần như trong suốt, phản ánh phần xương bên trong.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy có một làn da bọc xương, làm cho khuôn mặt nhìn rất thanh thoát."
  • 2."Trẻ em thường có làn da bọc xương, làm cho việc chăm sóc da của chúng cần thiết hơn."
  • 3."Tôi thấy rằng khi người ta ốm, làn da bọc xương sẽ hiện rõ hơn."

Lưu ý khi sử dụng "da bọc xương"

Lưu ý về tính từ

"da bọc xương" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"da bọc xương" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "da bọc xương" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "da bọc xương"

da bọc xương là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Lớp da phía ngoài mà che chở cho xương, giúp bảo vệ xương và các cơ quan bên trong cơ thể. Ví dụ: "Khi tôi học về cơ thể người, tôi thấy rằng da bọc xương rất quan trọng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này