Từ vựng vần D (trang 2/21)
Tổng 3.752 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "D". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- đặc biệtKhác biệt hẳn so với những trường hợp thông thường về tính chất, chức năng hoặc mức độ.
- đặc cáchCho phép ai đó hưởng một quyền lợi đặc biệt mà không cần tuân theo quy định thông thường.
- đặc chếĐược chế tạo đặc biệt để sử dụng cho một công việc hoặc một đối tượng cụ thể.
- đắc chíTừ cũ chỉ trạng thái hài lòng và thỏa mãn với những điều đã đạt được.
- đặc chủngThuộc về một chủng loại đặc biệt trong động vật hoặc thực vật.
- đặc côngHành động tấn công theo lối bí mật và bất ngờ, sử dụng lực lượng cùng trang bị gọn nhẹ, nhằm mục tiêu có hiệu quả chiến đấu cao.
- đắc cửTrúng cử, được bầu vào một vị trí nào đó.
- đắc đạoĐạt được sự hiểu biết sâu sắc về đạo, đặc biệt trong bối cảnh người tu hành theo đạo Phật.
- đắc địaChỉ vị trí địa lý tốt, thuận lợi để phát triển, đặc biệt là trong kinh doanh hoặc đầu tư.
- đặc điểmNhững nét riêng biệt, đặc trưng của một sự vật hoặc hiện tượng.
- đắc dụngTừ dùng để chỉ một vật hoặc người có khả năng sử dụng vào nhiều mục đích và được đánh giá cao.
- đặc dụngCó công dụng đặc biệt, thường được sử dụng cho một mục đích cụ thể.
- đặc hiệuCó hiệu quả và tác dụng đặc biệt.
- đặc hữu(động thực vật, khoáng vật) có giá trị đặc biệt, quý hiếm và chỉ xuất hiện ở một số khu vực nhất định.
- đắc kế(Từ cũ, ít dùng) có nghĩa tương tự như 'đắc sách', thường chỉ những điều thuận lợi hoặc thành công.
- đặc khuĐơn vị hành chính đặc biệt, có tầm quan trọng riêng về kinh tế, chính trị hoặc quân sự.
- đặc khu kinh tếKhu vực được dành riêng để thu hút vốn và công nghệ từ nước ngoài, kèm theo những chính sách ưu đãi riêng biệt.
- đặc kĩKỹ thuật hoặc kỹ xảo riêng biệt, đặc sắc, gây ấn tượng mạnh và khiến người khác phải ngạc nhiên, thán phục.
- đặc kịt(Khẩu ngữ) dày đặc, không có khoảng trống, như đông đặc lại.
- đặc kỹNgành nghề, lĩnh vực mà một người hoặc một tổ chức có chuyên môn sâu và kỹ năng đặc biệt.
- đắc lựcNgười giúp việc có năng lực và khả năng hoàn thành tốt công việc được giao.
- đặc mệnhĐược nhà nước giao cho một nhiệm vụ đặc biệt.
- đặc nhiệmGiao cho một nhiệm vụ đặc biệt (dùng ít trong ngữ cảnh hiện đại).
- đặc pháiCử ai đó để thực hiện một nhiệm vụ đặc biệt.
- đặc phái viênNgười được cử đi thực hiện một nhiệm vụ đặc biệt.
- đặc quyềnQuyền lợi đặc biệt được dành riêng cho một cá nhân hoặc nhóm người nào đó, khác biệt so với những người khác.
- đặc quyền đặc lợiQuyền lợi đặc biệt, trái với quy định thông thường, được dành riêng cho một cá nhân hoặc nhóm người nào đó mà những người khác không có được.
- đặc quyền lãnh sựQuyền lợi đặc biệt mà cán bộ lãnh sự được hưởng tại một quốc gia khác khi thực hiện nhiệm vụ.
- đặc quyền ngoại giaoQuyền lợi đặc biệt mà cán bộ ngoại giao được hưởng khi thực hiện nhiệm vụ ở nước ngoài.
- đặc sắcCó những đặc điểm nổi bật, tốt đẹp hơn hẳn so với mức bình thường.
- đắc sáchTừ dùng để chỉ cách làm có suy nghĩ và mưu tính, mang lại kết quả như mong muốn.
- đặc sanSố tạp chí đặc biệt, thường tập trung vào một chủ đề cụ thể.
- đặc sảnSản phẩm nổi bật của một vùng, một địa phương.
- đặc sệtCó nghĩa giống như 'đặc', nhưng mạnh hơn, thường chỉ sự dày đặc hoặc rõ ràng.
- đặc tảMô tả một cách chi tiết một bộ phận đặc trưng nhằm làm nổi bật bản chất của toàn thể.
- đặc tàiTừ ít dùng tương đương với biệt tài, chỉ khả năng đặc biệt nổi bật.
- đắc thắngGiành được phần thắng trong một cuộc thi hoặc cuộc chiến.
- đặc thùNét riêng biệt giúp phân biệt sự vật này với các sự vật cùng loại khác.
- đặc tínhTính chất riêng biệt, không giống với các tính chất của các sự vật khác.
- đắc tộiCó tội lớn, gây phật lòng hoặc xúc phạm đến ai.
- đặc tráchChịu trách nhiệm cụ thể về một công việc hay nhiệm vụ nào đó.
- đặc trịThuốc có tác dụng đặc hiệu để điều trị một loại bệnh nhất định.
- đặc trưngNét riêng biệt và tiêu biểu, được xem là dấu hiệu để phân biệt với những sự vật khác.
- đặc vụNhân viên làm việc cho cơ quan đặc vụ.
- đặc xá(Cơ quan quyền lực nhà nước tối cao hoặc nguyên thủ quốc gia) quyết định miễn hoặc giảm hình phạt cho phạm nhân khi thấy cần thiết.
- đắc ýCảm thấy vô cùng hài lòng và thích thú vì đạt được điều mong muốn.
- đáchTrạng thái không tốt, không như mong đợi; có thể được dùng để thể hiện sự châm biếm hoặc chỉ trích.
- dảiMột dải vật liệu, thường có hình chữ nhật hoặc có dạng dài, được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau.
- đáiHành động thải chất cặn bã dưới dạng nước, do thận lọc từ máu ra khỏi cơ thể.
- dài(Khẩu ngữ) có nghĩa là kéo dài, không có điểm dừng.
- dãiNước dãi, thường được nói tắt.
- đaiCấu trúc xương tạo thành điểm tựa cho các xương chi.
- đạiCây có nhiều nhựa, lá dày và to, hoa thường màu trắng ngà, thơm, nở thành chùm, thường được trồng làm cảnh ở đền chùa.
- daiCó tính bền bỉ, lâu dài, khó bị huỷ hoại hoặc khó ngừng lại.
- dái(đối với gia súc đực) chỉ con đã lớn nhưng chưa bị thiến.
- dại(Ít dùng)
- đãiHành động chao, gạn trong nước để loại bỏ phần không cần thiết và giữ lại phần cần sử dụng.
- đàiGiá thời xưa dùng để đặt gương soi hoặc cắm nến, thường có hình dáng giống như cái đài hoa.
- đại bácSúng hoặc pháo cỡ lớn, thường dùng trong quân sự.
- đại bạiThua một cách thảm hại, bị đánh bại hoàn toàn (trong chiến tranh hoặc tranh đấu).
- đại bản doanh(Khẩu ngữ) nơi tập trung của một nhóm người thực hiện các hoạt động chung.
- đại bàngMột loài chim săn mồi lớn, có sức mạnh và tầm nhìn tốt, thường sống ở các vùng núi hoặc hoang dã.
- đại biCây mọc hoang thuộc họ cúc, có lá lông và mùi thơm giống long não, thường được sử dụng làm thuốc.
- đại biệnĐại diện ngoại giao có cấp bậc thấp hơn đại sứ và công sứ, nhưng vẫn có quyền hạn để đại diện cho nhà nước trong các giao tiếp với nước sở tại.
- đại biện lâm thờiCán bộ ngoại giao tạm thời thay thế cho đại sứ đặc mệnh toàn quyền hoặc công sứ đặc mệnh toàn quyền khi vị trí này không có người đảm nhiệm.
- đại biện thường trúĐại diện ngoại giao được ủy nhiệm để thường xuyên giao thiệp với nước sở tại, có chức vụ thấp hơn công sứ.
- đại biểuNgười được cử để đại diện cho một tập thể tham gia vào một sự kiện hoặc công việc nào đó.
- đại binhTừ chỉ quân đội quy mô lớn, tương tự như đại quân.
- đại bịp(Khẩu ngữ) hành động lừa đảo, bịp bợm một cách tinh vi, xảo quyệt.
- đại bộ phậnPhần chiếm đa số, phần lớn hơn nhiều so với các phần còn lại.
- đãi bôiTử tế, niềm nở bề ngoài nhưng không thật lòng, thể hiện sự gian trá.
- đại bợmNgười hoặc con vật rất lớn, có vóc dáng to béo, thường dùng để chỉ những vật cồng kềnh hoặc người hay động vật có trọng lượng lớn.
- đại caNgười đứng đầu một băng nhóm, thường liên quan đến hoạt động trộm cắp hay cướp bóc.
- đại cà sa(Khẩu ngữ) (lời văn) chỉ những đoạn văn hay lời nói quá dài dòng và lan man.
- đài cácTừ cổ chỉ nền cao và nhà gác; thể hiện nơi ở của người giàu có và quý tộc trong quá khứ.
- đai cân(Một thuật ngữ cũ) tương tự như cân đai.
- đại cánTrang phục bao gồm quần Âu và áo khoác ngoài, có cổ đứng và bốn túi. Đây là loại trang phục thường được các cán bộ mặc sau Cách mạng Tháng Tám.
- đại caoPháo cao xạ cỡ lớn, với đường kính nòng lớn hơn 100 millimet.
- đại cáo(Từ cũ) tương tự như cáo, nhưng mang sắc thái trang trọng hơn.
- đại cao thủ(Khẩu ngữ) một người rất xuất sắc, có khả năng vượt trội hơn hẳn trong một lĩnh vực nào đó.
- đãi cát lấy vàngChỉ việc làm công sức để thu về kết quả tốt đẹp, thường liên quan đến việc trải qua khó khăn.
- đãi cát tìm vàngHành động tìm kiếm, lựa chọn những điều quý giá hoặc tốt đẹp hơn từ những thứ bình thường, tầm thường.
- dái chân(Phương ngữ) chỉ phần bắp chân, bộ phận nằm giữa đầu gối và mắt cá chân.
- đai chậuXương đai nằm ở vùng hông sau, kết nối với xương chi sau.
- đại châuChỉ các châu lục lớn như châu Á, châu Phi, châu Mỹ.
- đại chiếnCuộc chiến tranh có quy mô rộng lớn, diễn ra trên nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ.
- đại chúng(Thuật ngữ cũ) chỉ về một nhóm người đông đảo.
- đại công nghiệpNgành công nghiệp có quy mô lớn, thường bao gồm sản xuất hàng hóa ở mức độ công nghiệp hóa cao.
- đại cử triNgười được cử tri bầu hoặc chỉ định để đại diện cho cử tri và thực hiện quyền bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử cấp cao hơn (tại một số quốc gia).
- đại cụcCông cuộc lớn lao hoặc sự việc quan trọng.
- đại cươngNhững nội dung chính yếu, thường nói một cách tổng quát.
- đại đa sốSố lượng rất đông, chiếm phần lớn trong tổng thể.
- dài dặcRất dài, như thể không muốn dứt.
- dài dài(Khẩu ngữ) diễn tả tình trạng lặp đi lặp lại nhiều lần hoặc kéo dài, không xác định, không hạn chế về thời gian.
- dài dạiCó vẻ hơi ngờ nghệch, không nhanh nhẹn hoặc linh hoạt.
- đái dầmHành động đi tiểu trong khi ngủ.
- đãi đằngTừ ít sử dụng để chỉ việc đãi ăn uống một cách khái quát.
- dai dẳngKéo dài một cách liên tục và không chịu chấm dứt, thường tạo ra cảm giác khó chịu.
- dài dằng dặcRất dài, khiến người ta cảm thấy như không thấy được điểm kết thúc.
- đại đăng khoa(Từ cũ) (việc) thi đỗ, thường có liên quan đến tiểu đăng khoa; thường được sử dụng trong ngữ cảnh đùa vui.
- đại đaoDao có kích thước lớn và cán dài, thường được sử dụng như một loại vũ khí.
- đái dắtTình trạng bệnh lý khi đi tiểu nhiều lần, nhưng mỗi lần chỉ có một lượng nhỏ.
- dãi dầuChịu đựng và trải qua nhiều gian nan, mưa nắng hay vất vả trong cuộc sống.
- đại đểNói chung về những nét lớn hoặc khái quát.
- đại dịchNạn dịch quy mô lớn, lây lan nhanh trên diện rộng, gây ra nhiều tác hại nghiêm trọng mà khó có thể kiểm soát ngay lập tức.
- đại diệnThay mặt một cá nhân hoặc tập thể để thực hiện một công việc nào đó.
- đại đoànMột nhóm người hay một tổ chức lớn, thường có những mục tiêu chung và hoạt động hướng đến sự phát triển hoặc bảo vệ một ý tưởng nào đó.
- đại đoàn kếtĐoàn kết một cách rộng rãi, không bị giới hạn bởi các rào cản khác nhau.
- đại độiĐơn vị tổ chức của lực lượng vũ trang, thường gồm từ ba đến bốn trung đội, nằm trong biên chế của tiểu đoàn hoặc được tổ chức độc lập.
- đài đóm(Khẩu ngữ) Đài radio hoặc thiết bị nghe nhạc, thường được sử dụng với ý nghĩa coi thường hoặc trong vui đùa.
- dài dòngNói quá nhiều lời một cách rườm rà và không cần thiết.
- đại đồng(Xã hội) không còn phân biệt giai cấp, dân tộc hay quốc gia; mọi người sống bình đẳng, tự do và hạnh phúc như nhau.
- dải đồng tâm(Từ cũ, Văn chương) chỉ mối quan hệ gắn bó và đồng lòng giữa những người có chung một hoài bão, một ý chí.
- đại đồng tiểu dịKhái niệm chỉ việc hoặc hiện tượng có thể có nhiều điểm khác nhau nhưng vẫn có chung một bản chất hoặc mục đích.
- dài dòng văn tựNội dung hoặc văn bản viết dài dòng, không súc tích, thường làm mất thời gian đọc.
- dại dộtThiếu khôn ngoan, hành động và suy nghĩ bồng bột, không suy xét kỹ lưỡng.
- đại đứcChức vụ trong Phật giáo, đứng sau hoà thượng và thượng toạ.
- dài đuỗn(Khẩu ngữ) chỉ sự dài và thẳng đứng một cách rõ rệt.
- dài đuồn đuỗnRất dài và thẳng, trông thô kệch và không đẹp.
- đại dươngBiển lớn, bao la, thường tiếp giáp với một châu lục hoặc một vùng đất rộng lớn hơn.
- đái đườngBệnh có hàm lượng đường cao trong máu và trong nước tiểu, thường được gọi là bệnh tiểu đường.
- dại gái(Thông tục) Chỉ người đàn ông dễ bị phụ nữ lôi cuốn và thường bị lợi dụng bởi họ.
- dại gì màBiểu thị sự nghi ngờ hoặc phê phán về một hành động nào đó, thường có nghĩa tiêu cực.
- đại gia(Khẩu ngữ) Cá nhân hoặc tổ chức kinh doanh lớn, có sức ảnh hưởng hoặc danh tiếng trong một lĩnh vực cụ thể.
- đại gia đìnhGia đình lớn, bao gồm ông bà, cha mẹ và các con cái; thường được sử dụng để chỉ sự đoàn kết mạnh mẽ trong xã hội.
- đại gia súcSúc vật nuôi lớn, như trâu, bò, ngựa, được nhắc đến tổng quát.
- đại gian ácRất gian giảo và độc ác.
- đại gian đại ácChỉ sự gian ác cực kỳ tinh vi và tàn ác, nhấn mạnh hơn so với đại gian ác.
- dãi gió dầm mưaCách nói biểu thị sự chịu đựng gian khổ, vất vả trong cuộc sống, thường dùng để chỉ những người làm việc nặng nhọc hoặc trải qua khó khăn.
- đài gươngGiá để gương soi của phụ nữ trong văn chương cũ; thường được dùng để chỉ những người phụ nữ đẹp, duyên dáng trong thời xưa.
- dài hạnTừ chỉ các điều có thời gian hoặc hiệu lực tương đối dài; phân biệt với ngắn hạn và trung hạn.
- đại hạnThời kỳ hạn hán nghiêm trọng và kéo dài.
- đại hànTên gọi của một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, vào khoảng ngày 20 hoặc 21 tháng Một dương lịch, thường là thời điểm trời lạnh nhất trong năm.
- đại hình(Từ cũ) tội danh nghiêm trọng, có thể bị phạt từ 5 năm khổ sai trở lên.
- đài hoaTên gọi của một loài hoa thường được trồng làm cảnh, có vẻ đẹp rực rỡ và hương thơm ngát.
- đại hoạThiệt hại nghiêm trọng, gây ra thiệt hại lớn cho cá nhân hoặc tập thể.
- đài hoá thân(Trang trọng) nơi diễn ra hoạt động hoả táng, tức là lò hoả táng.
- đại hoàngCây nhỏ thuộc họ rau răm, có rễ được sử dụng trong y học như một loại thuốc.
- đại họcBậc học cao hơn trung học trong hệ thống giáo dục.
- đại học sĩ(Từ cũ) chức quan cao cấp nhất trong triều đình phong kiến.
- dài hơiCần nhiều công sức và thời gian để thực hiện một cách liên tục.
- đại hồiLà từ chỉ một loại gia vị, tương tự như hồi.
- đại hộiHội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
- đại hội đồngCuộc họp quan trọng nhất của tất cả các thành viên trong một tổ chức.
- đại hồng thuỷTrận lũ lụt lớn nhấn chìm toàn bộ Trái Đất trong thời kỳ cổ xưa, được miêu tả trong kinh thánh của Công giáo.
- đại hùng tinhĐại hùng tinh là một khái niệm trong chiêm tinh học, chỉ những người có tính cách mạnh mẽ, quyết đoán và có khả năng lãnh đạo.
- đại kháiTừ dùng để chỉ cách làm việc chỉ chú trọng vào những điều chung chung, thiếu sự tìm hiểu sâu vào các chi tiết cụ thể.
- đài khí tượngCơ quan hoặc địa điểm hoạt động trong việc quan sát và nghiên cứu các hiện tượng khí tượng.
- dại khờChỉ sự ngu ngốc, không khôn ngoan.
- đại khoaNgười đạt danh hiệu đại khoa, thường là người có học thức cao trong khoa cử.
- đại lãn(Khẩu ngữ) rất lười biếng, thường được dùng để chỉ trích hoặc mắng ai đó.
- đái láu(Phương ngữ) Từ chỉ hành động đi tiểu, đặc biệt là trong ngữ cảnh trẻ con hoặc thân mật.
- đại lễLễ hội quy mô lớn, được tổ chức trang trọng và nghiêm túc.
- đại lễ đườngTòa nhà lớn được sử dụng để tổ chức các buổi lễ lớn và long trọng.
- đại líTổ chức thương mại đại diện cho một công ty, thực hiện giao dịch và xử lý các công việc cụ thể.
- đại liênSúng máy cỡ lớn được lắp đặt trên giá chuyên dụng, cho phép điều chỉnh nòng theo tầm và hướng nhằm bắn trong một góc độ rộng.
- đại lộĐường phố lớn trong thành phố, thường có các công trình kiến trúc đẹp và mang giá trị thẩm mĩ cao.
- đại loạiTừ dùng để chỉ những điều tổng quát hoặc khái quát.
- đại lụcVùng đất liền rất lớn, được bao quanh bởi nhiều biển và đại dương.
- dài lưng(Khẩu ngữ) chỉ những người có sức khỏe nhưng lười biếng, không chịu làm việc.
- dài lưng tốn vảiMột câu ví von để nói về việc ai đó hoặc cái gì đó tốn kém, chi phí nhiều hơn mà không mang lại giá trị xứng đáng.
- đại lượcRất sơ lược, vắn tắt, không đi sâu vào chi tiết.
- đại lượngThứ có thể được đo lường hoặc tính toán bằng một cách nào đó trong các lĩnh vực như vật lý, toán học, v.v.
- đại lượng biến thiênĐại lượng có thể nhận các giá trị khác nhau trong một khoảng nhất định.
- đại lượng không đổiĐại lượng có giá trị không thay đổi trong suốt một quá trình nhất định.
- đại lượng tỉ lệ nghịchHai đại lượng có mối quan hệ tỉ lệ nghịch, có nghĩa là khi một đại lượng tăng (hoặc giảm) thì đại lượng kia giảm (hoặc tăng) theo một tỉ lệ tương ứng.
- đại lượng tỉ lệ thuậnKhái niệm chỉ đại lượng có sự phụ thuộc tỉ lệ thuận với một đại lượng khác, nghĩa là khi đại lượng này tăng thì đại lượng kia cũng tăng theo và ngược lại.
- đại lượng tỷ lệ nghịchKhái niệm chỉ mối quan hệ giữa hai đại lượng mà khi một đại lượng tăng thì đại lượng kia giảm và ngược lại.
- đại lượng tỷ lệ thuậnĐại lượng tỷ lệ thuận là khái niệm trong toán học, dùng để chỉ hai đại lượng mà khi đại lượng này tăng lên thì đại lượng kia cũng tăng theo với cùng tỷ lệ.
- đại lýCơ sở hoặc cá nhân được ủy quyền đại diện cho một công ty, tổ chức trong việc kinh doanh hoặc cung cấp dịch vụ.
- đại mạchCây thuộc họ lúa và lúa mì, hạt của nó được sử dụng làm lương thực hoặc để sản xuất bia.
- dại mặt(Khẩu ngữ) Tình trạng xấu hổ, mất thể diện trước người khác do hành động dại dột hoặc không khôn ngoan.
- dái mítCụm hoa đực của cây mít, xếp sát nhau thành một khối đặc.
- dài mồm(Khẩu ngữ) chỉ việc nói nhiều một cách thái quá.
- đại nạnNạn rất lớn gây ra những đau khổ và tổn thất nghiêm trọng.
- dãi nắng dầm mưaChịu đựng, trải qua những điều khó khăn, vất vả trong cuộc sống.
- đại náo(Cách nói cũ) gây ra sự náo động lớn, ồn ào trong một không gian nào đó.
- đại nãoPhần lớn nhất của bộ não, bao gồm hai bán cầu não, chịu trách nhiệm cho nhiều chức năng như tư duy, cảm xúc, và điều khiển vận động.
- dài nghêu(Khẩu ngữ) tương tự như dài ngoẵng.
- đại nghịCó chế độ chính trị trong đó nghị viện nắm quyền lập pháp và giám sát chính phủ, với chính phủ phải chịu trách nhiệm trước nghị viện.