đa hệ

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đa hệ (Danh từ)

Khả năng hoặc việc sử dụng nhiều hệ thống hoặc nền tảng khác nhau cùng một lúc.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong một công ty lớn, việc quản lý đa hệ thống giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực."
  • 2."Tôi thấy việc học trực tuyến qua nhiều nền tảng khác nhau giúp mình tiếp thu kiến thức tốt hơn."
  • 3."Chúng ta cần phát triển đa hệ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường."
2
Tính từ

Nghĩa 2: đa hệ (Tính từ)

Có khả năng tương tác hoặc hoạt động trên nhiều nền tảng hoặc hệ thống khác nhau.

Ví dụ (3)
  • 1."Người dùng cần một phần mềm đa hệ để dễ dàng chuyển đổi giữa các thiết bị."
  • 2."Sản phẩm mới này rất đa hệ, có thể sử dụng trên cả điện thoại và máy tính bảng."
  • 3."Công nghệ đa hệ đang trở thành xu hướng trong lĩnh vực phát triển phần mềm."

Lưu ý khi sử dụng "đa hệ"

Lưu ý về tính từ

"đa hệ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"đa hệ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đa hệ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đa hệ"

đa hệ là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Khả năng hoặc việc sử dụng nhiều hệ thống hoặc nền tảng khác nhau cùng một lúc. Ví dụ: "Trong một công ty lớn, việc quản lý đa hệ thống giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này