đa tư lự
Định nghĩa
Nghĩa 1: đa tư lự (Tính từ)
Thích suy nghĩ, lo lắng và trăn trở nhiều về điều gì đó.
- 1."Vẻ mặt đa tư lự."
- 2."Cô ấy thường có những suy nghĩ đa tư lự về tương lai."
- 3."Anh ấy là người đa tư lự, luôn lo lắng cho mọi thứ xung quanh."
Lưu ý khi sử dụng "đa tư lự"
Lưu ý về tính từ
"đa tư lự" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "đa tư lự"
đa tư lự là tính từ trong tiếng Việt. Thích suy nghĩ, lo lắng và trăn trở nhiều về điều gì đó. Ví dụ: "Vẻ mặt đa tư lự."
Từ liên quan
đa tài
Có nhiều tài năng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
đa tình
Có nhiều tình cảm, dễ nảy sinh các mối quan hệ tình cảm (thường là yêu đương).
đa túc
Động vật chân đốt có thân dài, gồm nhiều đốt, mỗi đốt mang một hoặc hai đôi chân.
đa tư đa lự
Miêu tả trạng thái của một người hay một sự vật khi họ không thể quyết định hoặc do dự trong việc đưa ra lựa chọn.
đa tạ
(Cách nói cổ hoặc trang trọng) Cảm ơn rất nhiều.
đa xử lí
Phương thức làm việc của máy tính cho phép nhiều bộ xử lý sử dụng chung bộ nhớ và thực hiện đồng thời nhiều tác vụ khác nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.