Từ vựng chủ đề: Giáo dục
Dưới đây là 172 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Giáo dục", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- alphabetBảng chữ cái, bao gồm các ký tự dùng để tạo nên từ ngữ.
- am hiểuHiểu biết kỹ lưỡng và sâu sắc về một vấn đề hoặc lĩnh vực nào đó.
- an-phaMột thuật ngữ trong lĩnh vực giáo dục thể hiện sự phát triển toàn diện của học sinh.
- anh hùng chủ nghĩaMô tả ngay một nhân vật hoặc người có lý tưởng cao cả, theo đuổi sự hoàn thiện và bảo vệ những giá trị tốt đẹp của xã hội.
- anh hùng mạt lộMột người chủ nghĩa anh hùng, vẫn kiên trì và quyết tâm tiếp tục mặc dù đang ở trong tình huống khó khăn và không còn đường lui.
- anh minh đạoMột người dẫn dắt, hướng dẫn cộng đồng, thể hiện sự lãnh đạo sáng suốt và có tầm nhìn rộng.
- ao tùAo chứa nước bẩn, đã tồn tại lâu ngày và không có nơi thoát nước.
- atlasTập hợp các bản đồ, thường được biên soạn thành một cuốn sách hoặc bộ sưu tập.
- audioÂm thanh hoặc tiếng trong hệ thống nghe nhìn.
- ba lôTúi lớn có hai quai để đeo trên lưng, thường được sử dụng để đựng quần áo và đồ dùng khi đi xa.
- ba máTừ dùng để chỉ cha mẹ, thường được sử dụng trong các phương ngữ Việt Nam.
- ba remĐáp án có kèm theo điểm cụ thể cho từng phần, được sử dụng làm căn cứ để chấm thi.
- ba-dơMột loại đồ chơi hoặc đồ vật được làm từ nhiều mảnh ghép.
- ban giám hiệuTập thể những người phụ trách lãnh đạo một trường học, với hiệu trưởng là người đứng đầu.
- ban khenHành động khen ngợi, thường là từ cấp trên đối với người dưới quyền.
- ban phát(Kiểu cách) cấp phát cho người dưới hoặc người cần thiết.
- ban tặngHành động thưởng hoặc tặng phần thưởng cho người khác nhằm ghi nhận công lao hoặc thành tích.
- bao dungTừ dùng để miêu tả tính cách rộng lượng, biết cảm thông và tha thứ cho những lỗi lầm của người khác, thể hiện tình yêu thương đối với mọi người.
- bao quátNhìn nhận hoặc hiểu một cách tổng thể, bao gồm tất cả các phần.
- binh nhìBậc quân hàm đầu tiên của người lính trong quân đội.
- biên khảoTừ chỉ hành động khảo cứu và biên soạn tài liệu, thường thuộc về lĩnh vực nghiên cứu, học thuật.
- biên niên sửSử liệu được ghi chép theo thứ tự thời gian từng năm.
- biên soạnHành động thu thập, chọn lọc tài liệu và nghiên cứu để viết thành sách.
- biếng nhácTừ để chỉ trạng thái lười biếng hoặc không muốn làm việc.
- biết thân(Khẩu ngữ) nhận thức được những tác hại đối với bản thân, từ đó biết hối hận và tránh lặp lại các hành vi sai lầm, dại dột.
- biết ơnHiểu và ghi nhớ công ơn của người khác dành cho mình.
- biểuBiểu thống kê, viết tắt là biểu.
- biểu dươngLàm nổi bật sức mạnh của mình nhằm tạo niềm tin hoặc khẳng định vị thế.
- biểu đồHình vẽ dùng để thể hiện một khái niệm, quy luật hay mối quan hệ nào đó.
- biện luậnXem xét các trường hợp có thể xảy ra về số lượng hoặc tính chất lời giải của một bài toán, cùng với các điều kiện cho từng tình huống đó.
- bà phước(Phương ngữ) từ dùng để chỉ bà xơ, thường được sử dụng ở một số vùng miền.
- bà xơNữ tu sĩ thuộc Công giáo, thường đảm nhiệm các công việc tại bệnh viện hoặc trại nuôi trẻ mồ côi.
- bài(Khẩu ngữ) đề bài giao cho học sinh để viết thành một bài luận.
- bài bácHành động chê bai để gạt bỏ, phủ nhận một điều gì đó.
- bài bản(Khẩu ngữ) phương pháp, cách thức thực hiện đúng theo trình tự hoặc những nội dung đã được hướng dẫn và đúc kết, được cho là hợp lý.
- bài họcĐiều có giá trị giáo dục, thường là kinh nghiệm quý báu được rút ra từ những sai lầm hoặc thất bại.
- bài khoáBài học ngoại ngữ giúp học sinh rèn luyện kỹ năng đọc và áp dụng các quy tắc ngữ pháp có trong đó.
- bài làmBài học sinh thực hiện, trả lời theo các đề ra sẵn.
- bài mụcPhần tương đối hoàn chỉnh trong toàn bộ chương trình học tập hoặc giảng dạy.
- bài toánVấn đề phức tạp trong cuộc sống cần được giải quyết.
- bài tínhBài toán yêu cầu thực hiện một số phép tính đơn giản.
- bài tậpBài tập là nhiệm vụ hoặc công việc mà giáo viên giao cho học sinh để thực hành và củng cố kiến thức.
- bài vởTài liệu hoặc công việc học tập mà học sinh hoặc sinh viên cần hoàn thành.
- bàn luậnTrao đổi, thảo luận về một vấn đề nào đó dựa trên sự phân tích lý lẽ.
- bàn ra tán vàoThảo luận hay bàn bạc với nhiều ý kiến khác nhau, thường là mâu thuẫn với nhau.
- bàn soạnHành động thảo luận và sắp xếp để chuẩn bị cho một việc gì đó.
- bàn trổDụng cụ có mặt phẳng làm bằng sáp ong, được sử dụng để đặt giấy khi trổ.
- bàn tínhĐồ dùng để thực hiện các phép tính số học, bao gồm một khung hình chữ nhật có nhiều thanh ngang và những hạt di chuyển.
- bàn đạpĐiểm tựa để phát triển một hoạt động hoặc tiến hành một hành động nào đó.
- bào chế họcMôn học nghiên cứu các phương pháp bào chế và đóng gói các dạng thuốc.
- bác cổTừ cổ, chỉ người có kiến thức sâu rộng về các vấn đề liên quan đến thời cổ xưa.
- bác họcKiến thức sâu rộng và chuyên môn trong một lĩnh vực nào đó.
- bách gia chư tửMột thuật ngữ dùng để chỉ các gia đình và nhóm người có truyền thống học vấn và văn hóa lâu đời, thường xuất phát từ những dòng họ lớn.
- bách khoaCác lĩnh vực, bộ môn khoa học và kỹ thuật, được xem xét một cách tổng quát.
- bách khoa thưTừ điển tổng hợp cung cấp kiến thức cơ bản về một hoặc nhiều lĩnh vực khác nhau.
- bách khoa toàn thưTừ điển chứa đựng tri thức khoa học của nhiều lĩnh vực một cách toàn diện và có hệ thống.
- bách phân(Từ cũ) chỉ việc tính toán phần trăm.
- bái vật giáoViệc mê tín, sùng bái một vật nào đó mà không có cơ sở khoa học.
- bán côngTừ chỉ các tổ chức như trường học hoặc bệnh viện vừa có sự quản lý của nhà nước vừa của tư nhân.
- bán cầu nãoNửa bên phải hoặc nửa bên trái của bộ não, có hình dạng giống bán cầu.
- bán trú(trường học) tổ chức cho học sinh học tập và sinh hoạt tại trường suốt cả ngày, chỉ trở về nhà vào buổi tối.
- báo biểuBản báo cáo dưới dạng biểu thống kê được tạo ra bằng máy tính.
- báo cáo viênNgười trình bày thông tin, kết quả nghiên cứu hoặc ý kiến tại một hội nghị.
- báo côngĐưa ra báo cáo về thành tích hoặc công trạng để được xem xét khen thưởng.
- báo danhHành động thông báo tên của người tham gia vào danh sách thi, mỗi tên sẽ có một mã số tương ứng.
- báo liếpBáo được trình bày dưới dạng bài viết và tranh vẽ dán trên liếp, nhằm cung cấp thông tin và tuyên truyền cho một nhóm đối tượng nhất định.
- báo tườngBáo được tạo ra từ những bài viết và tranh vẽ, được trình bày hoặc dán trên giấy khổ lớn và treo trên tường, mang nội dung thông tin và tuyên truyền mang tính chất nội bộ.
- bãi khoáHành động nghỉ học tập thể, thường để phản đối hoặc đòi hỏi điều gì từ nhà trường.
- bãi miễnKhái niệm chỉ việc được miễn trừ khỏi một trách nhiệm hoặc nghĩa vụ nào đó.
- bãi tậpKhu vực hoặc bãi đất được sử dụng để tập luyện và thực hành các kỹ năng, môn thể thao hoặc hoạt động nghệ thuật.
- bé(Khẩu ngữ) dùng để chỉ âm thanh rất khẽ, chỉ nghe thấy nếu chú ý.
- bé cái lầmTrẻ em, thường dùng để chỉ một đứa trẻ gái đang độ tuổi nhỏ.
- bén gót(Khẩu ngữ) theo kịp, sánh kịp với ai đó.
- bìa trongTrang giấy nằm sau bìa sách, thường bao gồm các thông tin như tên sách, tên tác giả, nơi xuất bản và năm xuất bản.
- bìnhĐồ đựng nói chung, dùng để chứa các loại chất lỏng hoặc chất khí.
- bình công chấm điểmBiện pháp đánh giá thành tích của một cá nhân hoặc tổ chức thông qua điểm số, thường được áp dụng trong giáo dục hoặc các cuộc thi.
- bình cũ rượu mớiCâu nói chỉ việc khi một điều mới mẻ được đặt trong một bối cảnh quen thuộc, thể hiện sự kết hợp giữa cái mới và cái cũ.
- bình cầuBình thuỷ tinh có hình cầu và cổ tròn, dài, thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm hóa học.
- bình dânTừ gọn của 'bình dân học vụ', chỉ chương trình giáo dục dành cho người dân.
- bình dân học vụChương trình giáo dục được thiết kế để cung cấp kiến thức cơ bản cho người dân, đặc biệt là những người chưa có cơ hội học tập chính quy.
- bình giảiGiải thích hoặc làm sáng tỏ một vấn đề, một ý tưởng hoặc một tình huống nào đó.
- bình thông nhauHệ thống nhiều bình chứa chất lỏng liên kết với nhau qua các ống đáy, cho phép chất lỏng tự do chuyển từ bình này sang bình khác.
- bó hẹpHạn chế hoặc thu nhỏ phạm vi của cái gì đó.
- bõ giàNgười đầy tớ già, thường được dùng trong các cụm từ cổ.
- bơ thờThẩn thờ và ngơ ngẩn trong tâm trạng không ổn định.
- bạc nhạcKhả năng cảm nhận hoặc thưởng thức âm nhạc.
- bạch diện thư sinhNgười thanh niên có vẻ ngoài khôi ngô, mặt mũi sáng sủa, thường là sinh viên hoặc người học thức.
- bạo nghịchTừ miêu tả tính cách ngang ngược, phá bỏ kỷ cương và không coi trọng người khác.
- bản mẫuMẫu vật được tạo ra trước, dùng để nghiên cứu hoặc làm chuẩn cho các mẫu vật khác.
- bản ngữNgôn ngữ của một dân tộc cụ thể được sử dụng trong giao tiếp (phân biệt với các ngôn ngữ khác).
- bản đồBản vẽ thu nhỏ sử dụng các ký hiệu và quy ước để mô tả một phần hoặc toàn bộ tình trạng phân bố của các hiện tượng tự nhiên hoặc xã hội.
- bản đồ họcMôn học nghiên cứu về nội dung, phương pháp xây dựng và sử dụng bản đồ.
- bảngMột bề mặt phẳng dùng để viết, vẽ hoặc in thông tin.
- bảng chữ cáiTập hợp tất cả các chữ cái trong một ngôn ngữ, được sắp xếp theo một trật tự nhất định.
- bảng cửu chươngBảng liệt kê tất cả các tích số của hai số nguyên từ 2 nhân 1 đến 9 nhân 10.
- bảng nhãn(Từ cũ) học vị dành cho người đạt giải nhì, đứng sau trạng nguyên trong các kỳ thi thời phong kiến.
- bảng tuần hoànBảng hiển thị các nguyên tố hóa học theo cách sắp xếp giúp thể hiện tính tuần hoàn của các tính chất hóa học của chúng, được Mendeleev phát hiện.
- bảng tổng sắpBảng phân loại để xếp hạng tổng thể của các đối tượng.
- bảng vàngBảng danh dự ghi tên những cá nhân hoặc tổ chức có thành tích xuất sắc.
- bảng đenBảng được sơn màu đen, dùng để viết phấn lên, thường thấy trong các lớp học.
- bảo ban(Khẩu ngữ) chỉ việc chỉ bảo, hướng dẫn cho người khác về điều hay, lẽ phải.
- bảo lưuGiữ nguyên tình trạng như cũ để có thể sử dụng trong tương lai.
- bảo tàngHành động thu thập, tàng trữ và bảo quản tài liệu cũng như hiện vật có giá trị lịch sử, nhằm tránh mất mát hoặc hư hỏng.
- bảo vệBênh vực bằng lý lẽ để giữ vững một quan điểm hoặc ý kiến.
- bấm đốtHành động dùng đầu ngón tay cái để lần lượt ấn vào những đốt ngón tay khác nhằm mục đích đếm.
- bất cậpKhông đạt yêu cầu hoặc không đủ mức cần thiết.
- bất kínhThiếu tôn trọng hoặc không thể hiện sự kính trọng đối với người khác.
- bất phương trìnhBất đẳng thức thể hiện mối quan hệ giữa một hoặc nhiều số chưa biết, gọi là ẩn, thường được ký hiệu bằng x, y, z, v.v., với các số đã biết.
- bất trịRất ngang ngạnh, khó dạy bảo, khó hướng dẫn vào khuôn phép.
- bần sĩ(Từ cũ) người học trò nghèo trong thời kỳ phong kiến.
- bẩm chấtĐặc tính tự nhiên của mỗi người, được bẩm sinh.
- bẩm tínhNhững đặc điểm tâm lý tự nhiên sẵn có của con người.
- bẫmCách gọi tôn trọng, thường dùng để xưng hô với người trên hoặc người lớn tuổi.
- bậcVị trí của âm trong thang âm, thể hiện cấp độ hoặc độ cao của âm thanh.
- bập bẹNói hoặc đọc một cách khó khăn và chưa rõ ràng, thường xảy ra với trẻ nhỏ khi mới tập nói hoặc với người mới bắt đầu học ngôn ngữ.
- bắt buộcPhải thực hiện hoặc phải chấp nhận điều gì đó.
- bắt giọngHát một đoạn ngắn để hướng dẫn cho mọi người cùng hát theo.
- bắt nạtHành động dùng quyền lực hoặc sức mạnh để đe dọa người khác, khiến họ phải sợ hãi.
- bắt épBuộc ai đó phải làm một việc gì đó mà họ không muốn hoặc không đồng ý.
- bằmTừ địa phương dùng để chỉ hành động chặt nhỏ hoặc cắt nhỏ thực phẩm.
- bằngLoại chim lớn có khả năng bay rất cao và xa, thường được nhắc đến trong văn học cổ để ví người anh hùng có cơ hội vẫy vùng.
- bằng cấpVăn bằng chứng nhận thành tích học tập của người đã hoàn thành khóa học và thi đỗ.
- bế giảngHành động kết thúc một khóa học hoặc một năm học.
- bền ganCó khả năng chịu đựng thử thách, không nao núng trước khó khăn hay nguy hiểm.
- bị chúHành động thêm thông tin hoặc giải thích để làm cho nội dung trở nên rõ ràng hơn.
- bị vong lụcTừ cổ dùng để chỉ bản ghi chép hoặc ghi nhớ thông tin.
- bỏ mứa(Khẩu ngữ) làm việc gì đó mà không hoàn thành, bỏ dở giữa chừng.
- bồiBồi là hành động bổ sung, tăng cường hay phát triển một cái gì đó.
- bồi bổLàm cho tăng thêm hoặc làm cho mạnh mẽ hơn.
- bồi dưỡngHành động nâng cao trình độ, năng lực hoặc phẩm chất của một người.
- bồi lắngHành động bồi dần do sự lắng đọng của bùn, cát hoặc rác thải.
- bổ sungThêm vào để hoàn thiện hoặc làm cho đầy đủ hơn.
- bổ trợTừ dùng để chỉ hành động giúp thêm, bổ sung cho đầy đủ hoặc tốt hơn.
- bổ túc(Khẩu ngữ) Học bổ sung kiến thức văn hóa, thường trong môi trường không chính quy.
- bổ túc văn hoáKhái niệm chỉ các hoạt động nâng cao kiến thức và hiểu biết về văn hóa cho cộng đồng hoặc cá nhân.
- bổ íchCó ích, có tác dụng tích cực, mang lại lợi ích cho người khác.
- bộ mônPhần hợp thành của một ngành, lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc nghệ thuật.
- bộ ócÓc của con người, được xem như biểu tượng của khả năng trí tuệ và sự thông minh.
- bội sốMột số nguyên có thể chia hết cho một số khác, thường dùng trong toán học để chỉ mối quan hệ nhân với số nguyên.
- bội số chungBội số cùng xuất hiện của hai hay nhiều đại lượng.
- bỡ ngỡChỉ trạng thái cảm thấy không quen thuộc, có chút lúng túng khi gặp điều mới hoặc khi ở môi trường mới.
- á nguyênNgười đạt giải nhì trong một kỳ thi thời phong kiến, thường là trong thi hương.
- á thánhDanh hiệu mà xã hội tặng cho những người có vốn hiểu biết rộng và phẩm chất đạo đức cao, đứng sau bậc thánh trong Nho giáo.
- ác giả ác báoNguyên tắc chỉ rằng hành động xấu sẽ dẫn đến hậu quả xấu, thường được áp dụng trong các câu chuyện về bài học đạo đức.
- ác hữu ác báoMột câu nói thể hiện quan điểm rằng những hành động xấu sẽ bị trả giá, thường được dùng để cảnh báo hoặc nhắc nhở.
- án thưBàn hẹp và dài kiểu cổ, thường được sử dụng trong quá khứ để đọc sách và viết.
- áp chót(Khẩu ngữ) gần sát với vị trí cuối cùng, hoặc với thời điểm kết thúc.
- áp dụngSử dụng thực tế những kiến thức đã tiếp thu.
- áp lựcTình trạng bị ép chịu đựng, thường chỉ sự căng thẳng hoặc sức chịu đựng của con người trong một hoàn cảnh nào đó.
- áp đảoChiếm ưu thế hoàn toàn, khiến người khác không có cơ hội phản kháng hoặc cạnh tranh.
- âm chủBậc thứ nhất của một gam nhạc, đồng thời là tên gọi cho gam đó.
- âm tiếtĐơn vị phát âm nhỏ nhất và tự nhiên trong ngôn ngữ.
- âm vịÂm vị là đơn vị nhỏ nhất trong ngôn ngữ đại diện cho một âm thanh, có thể là nguyên âm hoặc phụ âm.
- âm vị họcÂm vị học là ngành nghiên cứu về các âm và cách chúng kết hợp với nhau trong ngôn ngữ.
- âm vựcPhạm vi giữa âm thấp nhất và âm cao nhất mà một nhạc khí, tiếng nói hoặc giọng hát có thể phát ra.
- ân nghĩaTình cảm gắn bó, sâu nặng do có những ân huệ trao đổi giữa hai người.
- ăn cháo đái bátHành động tiêu thụ một món ăn là cháo được nấu chín và thường được ăn với các loại thực phẩm khác.
- ăn hiếp(Khẩu ngữ) Sử dụng quyền lực hoặc sức mạnh để bắt ép người khác phải làm theo ý muốn của mình.
- ăn hiếp ăn đáp(Khẩu ngữ) chỉ hành động ăn hiếp hoặc bắt nạt người khác.
- ăn họcHành động vừa ăn vừa học, thể hiện tổng quát về việc học tập và nuôi sống bản thân.
- ăn lời(Khẩu ngữ) Hành động vâng lời khuyên bảo từ người có quyền cao hơn.
- ăn quả nhớ kẻ trồng câyNghĩa là khi hưởng thụ kết quả tốt đẹp từ ai đó, thì phải nhớ đến những người đã làm ra hoặc đóng góp công sức cho điều đó.
- ăn tàn phá hạiHành động ăn uống một cách không kiểm soát, gây ra lãng phí hoặc tổn hại.
- ăn vóc học hayDiễn đạt ý nghĩa là học hỏi một cách nhanh chóng và hiệu quả.
- ăn xổiMuốn đạt được kết quả ngay lập tức do sự nóng vội.
- ăn xổi ở thìHành động làm một việc gì đó một cách vội vàng, không cẩn thận, thường chỉ để có lợi ngay trước mắt mà không lo hậu quả lâu dài.
- ảo thuậtMột nghệ thuật biểu diễn sử dụng các kỹ thuật để tạo ra các ấn tượng mà dường như không thể xảy ra trong thực tế, thường thấy trong các buổi biểu diễn giải trí.
- ấn hànhHành động in ấn và phát hành một ấn phẩm.
- ấn phẩmSản phẩm được sản xuất trong ngành in như sách, báo, tranh ảnh, và các tài liệu khác.
- ấuTừ dùng để chỉ những đứa trẻ còn nhỏ, thường là dưới độ tuổi đi học.
- ấu chủThuật ngữ cổ, ít được sử dụng trong văn bản hiện đại.
- ẩu tảThể hiện sự cẩu thả, không cẩn thận trong công việc hoặc hành động.