alphabet

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: alphabet (Danh từ)

Bảng chữ cái, bao gồm các ký tự dùng để tạo nên từ ngữ.

Ví dụ (2)
  • 1."Học bảng chữ cái là bước đầu tiên để biết đọc biết viết."
  • 2."Trong tiếng Việt, bảng chữ cái có 29 chữ cái."

Lưu ý khi sử dụng "alphabet"

Lưu ý về danh từ

"alphabet" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "alphabet"

alphabet là danh từ trong tiếng Việt. Bảng chữ cái, bao gồm các ký tự dùng để tạo nên từ ngữ. Ví dụ: "Học bảng chữ cái là bước đầu tiên để biết đọc biết viết."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này