alphabet
Định nghĩa
Nghĩa 1: alphabet (Danh từ)
Bảng chữ cái, bao gồm các ký tự dùng để tạo nên từ ngữ.
- 1."Học bảng chữ cái là bước đầu tiên để biết đọc biết viết."
- 2."Trong tiếng Việt, bảng chữ cái có 29 chữ cái."
Lưu ý khi sử dụng "alphabet"
Lưu ý về danh từ
"alphabet" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "alphabet"
alphabet là danh từ trong tiếng Việt. Bảng chữ cái, bao gồm các ký tự dùng để tạo nên từ ngữ. Ví dụ: "Học bảng chữ cái là bước đầu tiên để biết đọc biết viết."
Từ liên quan
almanac
Xuất bản phẩm phát hành hàng năm dưới dạng quyển lịch, cung cấp dự báo thời tiết, thông tin thiên văn học, và những lời khuyên về công việc theo mùa.
almanach
Sách hoặc tài liệu chứa thông tin về các sự kiện trong năm, thường được biên soạn theo từng tháng.
alpha
Chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Hi Lạp (α, tiếng Anh).
am
Chùa nhỏ hoặc miếu nhỏ.
am hiểu
Hiểu biết kỹ lưỡng và sâu sắc về một vấn đề hoặc lĩnh vực nào đó.
am thanh cảnh vắng
Âm thanh phát ra trong không gian yên tĩnh, thường chỉ những âm thanh nhỏ bé, nhẹ nhàng, không bị quấy rầy.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.