bảng tuần hoàn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bảng tuần hoàn (Danh từ)

Bảng hiển thị các nguyên tố hóa học theo cách sắp xếp giúp thể hiện tính tuần hoàn của các tính chất hóa học của chúng, được Mendeleev phát hiện.

Ví dụ (2)
  • 1."Bảng tuần hoàn hóa học giúp học sinh dễ dàng hiểu các nguyên tố và tính chất của chúng."
  • 2."Trong các bài học về hóa học, giáo viên thường sử dụng bảng tuần hoàn để minh họa các nguyên tố."

Lưu ý khi sử dụng "bảng tuần hoàn"

Lưu ý về danh từ

"bảng tuần hoàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bảng tuần hoàn"

bảng tuần hoàn là danh từ trong tiếng Việt. Bảng hiển thị các nguyên tố hóa học theo cách sắp xếp giúp thể hiện tính tuần hoàn của các tính chất hóa học của chúng, được Mendeleev phát hiện. Ví dụ: "Bảng tuần hoàn hóa học giúp học sinh dễ dàng hiểu các nguyên tố và tính chất của chúng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này