bảng
Định nghĩa
Nghĩa 1: bảng (Danh từ)
Một bề mặt phẳng dùng để viết, vẽ hoặc in thông tin.
- 1."Giáo viên thường viết lên bảng những kiến thức quan trọng."
- 2."Mình đã mua một cái bảng trắng để dễ dàng ghi chú trong lớp học."
- 3."Bảng thông tin ở cổng trường cung cấp cho phụ huynh lịch hoạt động của học sinh."
Nghĩa 2: bảng (Danh từ)
Một danh sách hoặc sơ đồ thể hiện mối quan hệ giữa các thông tin.
- 1."Trong cuộc họp, chúng ta sẽ xem xét bảng phân tích dữ liệu doanh thu."
- 2."Cô ấy đã tạo một bảng so sánh giá cả sản phẩm từ nhiều cửa hàng."
- 3."Mình cần làm một bảng thống kê số lượng sách đã bán trong tháng này."
Lưu ý khi sử dụng "bảng"
Lưu ý về danh từ
"bảng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "bảng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bảng"
bảng là danh từ trong tiếng Việt. Một bề mặt phẳng dùng để viết, vẽ hoặc in thông tin. Ví dụ: "Giáo viên thường viết lên bảng những kiến thức quan trọng."
Từ liên quan
bản địa
Chỉ những điều hoặc con người thuộc về một vùng miền, địa phương cụ thể.
bản đồ
Bản vẽ thu nhỏ sử dụng các ký hiệu và quy ước để mô tả một phần hoặc toàn bộ tình trạng phân bố của các hiện tượng tự nhiên hoặc xã hội.
bản đồ học
Môn học nghiên cứu về nội dung, phương pháp xây dựng và sử dụng bản đồ.
bảng biểu
Bảng biểu là thuật ngữ dùng để chỉ các loại bảng hoặc biểu đồ một cách tổng quát.
bảng chữ cái
Tập hợp tất cả các chữ cái trong một ngôn ngữ, được sắp xếp theo một trật tự nhất định.
bảng cân đối
Bảng trình bày tổng quát hệ thống các chỉ tiêu kinh tế, thể hiện những tỉ lệ chủ yếu và các quan hệ tỉ lệ trong một đơn vị kinh tế.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.