audio

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: audio (Danh từ)

Âm thanh hoặc tiếng trong hệ thống nghe nhìn.

Ví dụ (2)
  • 1."Chất lượng audio của bộ phim này rất tuyệt."
  • 2."Hãy kiểm tra thiết bị để đảm bảo âm thanh audio không bị lỗi."

Lưu ý khi sử dụng "audio"

Lưu ý về danh từ

"audio" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "audio"

audio là danh từ trong tiếng Việt. Âm thanh hoặc tiếng trong hệ thống nghe nhìn. Ví dụ: "Chất lượng audio của bộ phim này rất tuyệt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này