báo biểu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: báo biểu (Danh từ)

Bản báo cáo dưới dạng biểu thống kê được tạo ra bằng máy tính.

Ví dụ (3)
  • 1."Xem qua báo biểu trước khi in."
  • 2."Chúng ta cần kiểm tra báo biểu để đảm bảo tính chính xác."
  • 3."Báo biểu sẽ giúp chúng ta dễ dàng phân tích dữ liệu."

Lưu ý khi sử dụng "báo biểu"

Lưu ý về danh từ

"báo biểu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "báo biểu"

báo biểu là danh từ trong tiếng Việt. Bản báo cáo dưới dạng biểu thống kê được tạo ra bằng máy tính. Ví dụ: "Xem qua báo biểu trước khi in."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này