ẩu tả
Định nghĩa
Nghĩa 1: ẩu tả (Tính từ)
Thể hiện sự cẩu thả, không cẩn thận trong công việc hoặc hành động.
- 1."Công việc của anh ấy luôn ẩu tả, làm cho khách hàng thất vọng."
- 2."Chị ấy bị giáo viên nhắc nhở vì bài kiểm tra ẩu tả và nhiều lỗi sai."
- 3."Hãy cẩn thận hơn, đừng để những chi tiết nhỏ bị ẩu tả trong dự án này."
Nghĩa 2: ẩu tả (Động từ)
Hành động làm việc một cách cẩu thả, không chú ý đến chất lượng.
- 1."Nếu bạn ẩu tả trong việc sửa chữa, sẽ rất dễ gây ra tai nạn."
- 2."Đừng ẩu tả khi nấu ăn, bạn có thể làm hỏng món ăn."
- 3."Họ đã ẩu tả trong việc tổ chức sự kiện, nên mọi thứ xảy ra không như kế hoạch."
Lưu ý khi sử dụng "ẩu tả"
Lưu ý về động từ
"ẩu tả" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"ẩu tả" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "ẩu tả" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ẩu tả"
ẩu tả là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Thể hiện sự cẩu thả, không cẩn thận trong công việc hoặc hành động. Ví dụ: "Công việc của anh ấy luôn ẩu tả, làm cho khách hàng thất vọng."
Từ liên quan
ẩn ý
Ý nghĩa kín đáo bên trong, thường là điều chính muốn truyền đạt nhưng không được diễn đạt rõ ràng, chỉ để người khác ngầm hiểu.
ẩn ức
Tình trạng không thể thể hiện hoặc giải tỏa cảm xúc, thường gây ra stress hoặc căng thẳng.
ẩu
Chỉ tính chất, hành động làm việc một cách vội vàng, không cẩn thận.
ẩu đả
Hành động đánh nhau, gây ra sự hỗn loạn hoặc thiệt hại cho những người tham gia vào cuộc chiến.
ẩy
Hành động đẩy nhanh một vật thể hoặc tạo sức đè lên một cái gì đó.
ẫm ờ
Ít sử dụng, có nghĩa tương tự như ỡm ờ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.