ác giả ác báo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ác giả ác báo (Danh từ)

Nguyên tắc chỉ rằng hành động xấu sẽ dẫn đến hậu quả xấu, thường được áp dụng trong các câu chuyện về bài học đạo đức.

Ví dụ (3)
  • 1."Chị ấy luôn có suy nghĩ tích cực, không tin vào câu nói 'ác giả ác báo'."
  • 2."Có nhiều người cho rằng làm việc xấu sẽ gặp điều xấu, chính vì thế họ luôn cố gắng làm điều thiện."
  • 3."Cha tôi luôn nhắc nhở tôi rằng 'ác giả ác báo', vì vậy tôi luôn cố gắng sống một cuộc sống tốt đẹp."

Lưu ý khi sử dụng "ác giả ác báo"

Lưu ý về danh từ

"ác giả ác báo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ác giả ác báo"

ác giả ác báo là danh từ trong tiếng Việt. Nguyên tắc chỉ rằng hành động xấu sẽ dẫn đến hậu quả xấu, thường được áp dụng trong các câu chuyện về bài học đạo đức. Ví dụ: "Chị ấy luôn có suy nghĩ tích cực, không tin vào câu nói 'ác giả ác báo'."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này